A My Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 轻质乙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm A My
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311771502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUJ67PK |
| 成立日期 | 2012-05-05 |
| 联系地址 | 100/7K Thích Quảng Đức, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM A MY |
| 企业英文名称 | A MY FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100/7K Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84989616641 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 400260 | 合成异戊二烯橡胶 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 22 | $1.26M |
| 日本 | 4 | $217.4K |
| 科威特 | 2 | $194.0K |
| 美国 | 1 | $156.8K |
| 中国 | 2 | $40.2K |
| 泰国 | 1 | $18.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $1.01M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Tmc Investment Group Co., Ltd. | 塞舌尔 | 5 | $339.2K | 丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $202.2K | 丙烯共聚物、丙烯酸 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $194.0K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $54.5K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| TMC Investment Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49.0K | 丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Kreator International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 橡胶促进剂、复合增塑剂 |
| HMC Polymers Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.5K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 有机过氧化物 | Tmc Investment Group Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-08 | 有机过氧化物 | Tmc Investment Group Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-19 | 合成异戊二烯橡胶 | Tmc Investment Group Co., Ltd. | 日本 | $112.9K |
| 2026-03-02 | 合成异戊二烯橡胶 | Tmc Investment Group Co., Ltd. | 日本 | $55.4K |
| 2026-02-05 | 丁二烯橡胶 | Tmc Investment Group Co., Ltd. | 美国 | $156.8K |
| 2026-02-03 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $41.6K |
| 2026-01-19 | 合成异戊二烯橡胶 | Tmc Investment Group Co., Ltd. | 日本 | $54 |
| 2026-01-05 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $42.6K |
| 2025-12-31 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $53.0K |
| 2025-11-14 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $69.1K |