Son Thinh Trading & Manufacturing Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Sơn Thịnh
20
进口笔数
1
出口笔数
$1.29M
进口金额
$2.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-06-05
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103654325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYGEJ9E |
| 成立日期 | 2009-03-23 |
| 联系地址 | Số 10, dãy F10, tập thể Đại Học Bách Khoa, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SƠN THỊNH |
| 企业英文名称 | SON THINH TRADING AND MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, dãy F10, tập thể Đại Học Bách Khoa, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842436231080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $780.5K |
| 泰国 | 10 | $86.7K |
| 韩国 | 6 | $86.1K |
| 芬兰 | 1 | $76.3K |
| 中国 | 5 | $73.8K |
| 印度尼西亚 | 10 | $67.7K |
| 英国 | 1 | $54.4K |
| 捷克 | 7 | $40.7K |
| 西班牙 | 5 | $22.1K |
| 印度 | 2 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $721.2K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| Alpha Electric Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $344.7K | 高压继电器、其他电气开关 |
| Micro Max Technology Service Ltd. | 芬兰 | 1 | $76.3K | 其他测量仪器 |
| Broadtech Pte. Ltd. | 美国 | 1 | $72.7K | 其他测量仪器、电信仪器 |
| Broadtech Pte. Ltd. | 英国 | 1 | $54.4K | 光学显微镜零件、温控处理设备 |
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.7K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e9e543dc1deff57431794d4c8e634280 | 1 | $2.3K |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 自动断路器 | ALPHA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $565 |
| 2026-04-22 | 1000伏以下电路保护器 | ALPHA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 自动断路器 | ALPHA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 自动断路器 | ALPHA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $565 |
| 2026-04-22 | 自动断路器 | ALPHA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 自动断路器 | ALPHA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $761 |
| 2026-04-22 | 自动断路器 | ALPHA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 自动断路器 | ALPHA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $677 |
| 2026-04-22 | 自动断路器 | ALPHA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $677 |
| 2026-04-22 | 自动断路器 | ALPHA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $790 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-05 | 静止变流器 | CONG TY TNHH VIETNERGY | 越南 | $2.3K |