Dosel Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 聚碳酸酯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dosel Vina

162
进口笔数
104
出口笔数
$8.18M
进口金额
$10.46M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-07
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 1 笔2023-09进口 $157.2K · 7 笔出口 $154.9K · 2 笔2023-10进口 $159.9K · 6 笔出口 $310.4K · 3 笔2023-11进口 $314.1K · 5 笔出口 $282.0K · 2 笔2023-12进口 $115.3K · 4 笔出口 $199.1K · 2 笔2024-01进口 $1.18M · 10 笔出口 $1.28M · 7 笔2024-02进口 $187.8K · 4 笔出口 $162.7K · 2 笔2024-03进口 $152.6K · 4 笔出口 $196.5K · 2 笔2024-04进口 $282.4K · 4 笔出口 $254.1K · 3 笔2024-05进口 $242.8K · 3 笔出口 $222.8K · 3 笔2024-06进口 $117.2K · 2 笔出口 $253.6K · 3 笔2024-07进口 $121.6K · 4 笔出口 $292.3K · 3 笔2024-08进口 $70.8K · 3 笔出口 $242.6K · 3 笔2024-09进口 $157.6K · 5 笔出口 $165.6K · 2 笔2024-10进口 $126.3K · 4 笔出口 $218.5K · 3 笔2024-11进口 $531.4K · 9 笔出口 $84.5K · 1 笔2024-12进口 $241.9K · 5 笔出口 $411.0K · 4 笔2025-01进口 $128.7K · 3 笔出口 $213.2K · 3 笔2025-02进口 $226.3K · 4 笔出口 $237.3K · 2 笔2025-03进口 $278.9K · 6 笔出口 $256.4K · 3 笔2025-04进口 $186.7K · 4 笔出口 $346.7K · 4 笔2025-05进口 $120.0K · 2 笔出口 $242.2K · 3 笔2025-06进口 $147.5K · 4 笔出口 $309.9K · 4 笔2025-07进口 $149.7K · 3 笔出口 $375.6K · 4 笔2025-08进口 $281.1K · 6 笔出口 $394.1K · 4 笔2025-09进口 $127.2K · 3 笔出口 $90.2K · 1 笔2025-10进口 $108.7K · 2 笔出口 $232.4K · 3 笔2025-11进口 $31.7K · 2 笔出口 $269.4K · 3 笔2025-12进口 $70.8K · 3 笔出口 $294.9K · 3 笔2026-01进口 $96.9K · 4 笔出口 $182.1K · 2 笔2026-02进口 $114.1K · 3 笔出口 $85.3K · 1 笔2026-03进口 $16.5K · 2 笔出口 $88.3K · 1 笔2026-04进口 $454.5K · 4 笔出口 $289.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 1 笔2023-09进口 $157.2K · 7 笔出口 $154.9K · 2 笔2023-10进口 $159.9K · 6 笔出口 $310.4K · 3 笔2023-11进口 $314.1K · 5 笔出口 $282.0K · 2 笔2023-12进口 $115.3K · 4 笔出口 $199.1K · 2 笔2024-01进口 $1.18M · 10 笔出口 $1.28M · 7 笔2024-02进口 $187.8K · 4 笔出口 $162.7K · 2 笔2024-03进口 $152.6K · 4 笔出口 $196.5K · 2 笔2024-04进口 $282.4K · 4 笔出口 $254.1K · 3 笔2024-05进口 $242.8K · 3 笔出口 $222.8K · 3 笔2024-06进口 $117.2K · 2 笔出口 $253.6K · 3 笔2024-07进口 $121.6K · 4 笔出口 $292.3K · 3 笔2024-08进口 $70.8K · 3 笔出口 $242.6K · 3 笔2024-09进口 $157.6K · 5 笔出口 $165.6K · 2 笔2024-10进口 $126.3K · 4 笔出口 $218.5K · 3 笔2024-11进口 $531.4K · 9 笔出口 $84.5K · 1 笔2024-12进口 $241.9K · 5 笔出口 $411.0K · 4 笔2025-01进口 $128.7K · 3 笔出口 $213.2K · 3 笔2025-02进口 $226.3K · 4 笔出口 $237.3K · 2 笔2025-03进口 $278.9K · 6 笔出口 $256.4K · 3 笔2025-04进口 $186.7K · 4 笔出口 $346.7K · 4 笔2025-05进口 $120.0K · 2 笔出口 $242.2K · 3 笔2025-06进口 $147.5K · 4 笔出口 $309.9K · 4 笔2025-07进口 $149.7K · 3 笔出口 $375.6K · 4 笔2025-08进口 $281.1K · 6 笔出口 $394.1K · 4 笔2025-09进口 $127.2K · 3 笔出口 $90.2K · 1 笔2025-10进口 $108.7K · 2 笔出口 $232.4K · 3 笔2025-11进口 $31.7K · 2 笔出口 $269.4K · 3 笔2025-12进口 $70.8K · 3 笔出口 $294.9K · 3 笔2026-01进口 $96.9K · 4 笔出口 $182.1K · 2 笔2026-02进口 $114.1K · 3 笔出口 $85.3K · 1 笔2026-03进口 $16.5K · 2 笔出口 $88.3K · 1 笔2026-04进口 $454.5K · 4 笔出口 $289.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603366271
企查查编码QVNA6G52Y1
成立日期2016-03-23
联系地址Đường số 4, KCN Dệt may Nhơn Trạch, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DOSEL VINA
企业英文名称DOSEL VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 4, KCN Dệt may Nhơn Trạch, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu mặt hàng có mã HS như sau: 8536, 7318, 3926, 7616, 8539. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Dệt May Nhơn Trạch) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84937000213
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本113.87亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
732090其他钢弹簧
761699其他铝制品
854442带接头绝缘电线
731816螺纹螺母
8536691000伏以下插头插座

出口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
854442带接头绝缘电线
853620自动断路器
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
761699其他铝制品
853690其他电路开关装置
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国129$7.51M
越南32$655.1K
中国1$11.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国104$9.61M
越南4$846.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DS Elc Co., Ltd.韩国132$6.72M其他塑料制品、其他铜制品
DS ELC Co., Ltd.越南33$1.45M聚碳酸酯、集成电路零件
DS ELC Co., Ltd.中国1$11.6K橡塑模具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DS Elc Co., Ltd.韩国104$9.61M1000伏以下插头插座、带接头绝缘电线
DS ELC Co., Ltd.越南4$846.6K聚碳酸酯、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁螺钉螺栓DS Elc Co., Ltd.韩国$250
2026-04-28其他钢铁制品DS Elc Co., Ltd.韩国$98
2026-04-28其他铝制品DS Elc Co., Ltd.韩国$3.5K
2026-04-28其他铝制品DS Elc Co., Ltd.韩国$19
2026-04-28其他钢铁制品DS Elc Co., Ltd.韩国$98
2026-04-28钢铁螺钉螺栓DS Elc Co., Ltd.韩国$45
2026-04-28其他钢铁制品DS Elc Co., Ltd.韩国$11
2026-04-28聚碳酸酯DS Elc Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-04-28其他钢铁制品DS Elc Co., Ltd.韩国$229
2026-04-28钢铁螺钉螺栓DS Elc Co., Ltd.韩国$404

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-071000伏以下插头插座DS Elc Co., Ltd.韩国$4.7K
2026-04-07带接头绝缘电线DS Elc Co., Ltd.韩国$5.0K
2026-04-071000伏以下插头插座DS Elc Co., Ltd.韩国$7.4K
2026-04-071000伏以下插头插座DS Elc Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-04-071000伏以下插头插座DS Elc Co., Ltd.韩国$7.7K
2026-04-071000伏以下插头插座DS Elc Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-07带接头绝缘电线DS Elc Co., Ltd.韩国$3.6K
2026-04-071000伏以下插头插座DS Elc Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-04-07带接头绝缘电线DS Elc Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-07带接头绝缘电线DS Elc Co., Ltd.韩国$8.9K

相关企业 · 同类产品

Dosel Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →