LIN Electrical Goods Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 电吹风
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đồ Điện Lin
78
进口笔数
0
出口笔数
$9.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312406816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC60G5FD |
| 成立日期 | 2013-08-07 |
| 联系地址 | Số 23 Đường Nội Khu Hưng Gia 1, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỒ ĐIỆN LIN |
| 企业英文名称 | LIN ELECTRICAL GOODS TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Đường Nội Khu Hưng Gia 1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84901809808 |
| 邮箱 | cskh@linco.vn |
| 传真 | +842839308061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851631 | 电吹风 |
| 851010 | 电动剃须刀 |
| 851020 | 电动理发剪 |
| 851632 | 电热美发器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 851610 | 电热水器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $8.82M |
| 印度尼西亚 | 32 | $242.8K |
| 德国 | 19 | $48.0K |
| 奥地利 | 19 | $29.0K |
| 美国 | 14 | $17.5K |
| 墨西哥 | 10 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $7.90M | X射线装置及零件、其他电诊设备 |
| HONG KONG AQUASHIELD HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 28 | $1.26M | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| HK YUNZHI TECHNOLOGY CO LTD ALIEXPRESS | 中国香港 | 1 | $2.5K | 数据处理机、静止变流器 |
| Badiway Trading Co., Ltd. | 中国香港 | 1 | $555 | 其他塑料制品、980710 |
| HKAQ LTD | 中国香港 | 2 | $528 | 电热水器 |
| Aiwiner Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $375 | 其他电气设备、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 电动剃须刀 | Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $22.6K |
| 2026-06-08 | 其他电动家用器具 | Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-08 | 电动剃须刀 | Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-06-08 | 电吹风 | Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-06-08 | 其他电动家用器具 | Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-08 | 电吹风 | Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $18.7K |
| 2026-06-08 | 电吹风 | Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $38.1K |
| 2026-06-08 | 电动理发剪 | Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $34.9K |
| 2026-05-29 | 电吹风 | Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-05-29 | 电动理发剪 | Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $30.7K |