KA Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 皮革手提包

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KA LOGISTICS

46
进口笔数
0
出口笔数
$2.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $530.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $586 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $338.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $215.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $130.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $268.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $282.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $126.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $95.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $530.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $586 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $338.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $215.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $130.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $268.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $282.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $126.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $95.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $530.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109709154
企查查编码QVNGCQ8E9P
成立日期2021-07-16
联系地址Nhà số 23, khu B, ngõ 109, đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KA LOGISTICS
企业英文名称KA LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 23, khu B, ngõ 109, đường Trường Chinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842437690125
邮箱vannguyen@kalogistics.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,058亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420221皮革手提包
611090其他针织服装
610423女式化纤套装
620443化纤连衣裙
620640女式化纤衬衫
610453化纤女裙
620453女式化纤裙
610443化纤连衣裙
610990非棉针织背心
611030化纤针织服装

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$2.33M
柬埔寨1$26.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd.中国10$1.16M其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件
Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd.中国23$696.4K胶粘填料、乙烯聚合物塑料
Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd.中国10$469.5K不锈钢家用制品、瓷餐具
Young Clothing (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$26.8K非棉针织背心、女式合成纤维裤
Guangxi Feisheng International Logistics Co., Ltd.中国2$58640-150g/m2未涂布纸

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28化纤连衣裙GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD中国$3.4K
2026-04-28女式化纤衬衫GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD中国$2.0K
2026-04-28女式化纤衬衫GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD中国$3.8K
2026-04-28女式化纤衬衫GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD中国$2.8K
2026-04-28女式化纤衬衫GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD中国$4.2K
2026-04-28女式化纤衬衫GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD中国$4.1K
2026-04-28女式化纤衬衫GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD中国$3.6K
2026-04-28女式化纤衬衫GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD中国$3.1K
2026-04-28化纤连衣裙GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD中国$4.1K
2026-04-28化纤连衣裙GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD中国$4.1K

相关企业 · 同类产品

KA Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →