KA Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 皮革手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KA LOGISTICS
46
进口笔数
0
出口笔数
$2.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109709154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCQ8E9P |
| 成立日期 | 2021-07-16 |
| 联系地址 | Nhà số 23, khu B, ngõ 109, đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KA LOGISTICS |
| 企业英文名称 | KA LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 23, khu B, ngõ 109, đường Trường Chinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842437690125 |
| 邮箱 | vannguyen@kalogistics.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,058亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $2.33M |
| 柬埔寨 | 1 | $26.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.16M | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $696.4K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $469.5K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Young Clothing (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $26.8K | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
| Guangxi Feisheng International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $586 | 40-150g/m2未涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.1K |