Asia Pacific Trading & Financial Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 宝石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư TàI CHíNH CHâU á THáI BìNH DươNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$22.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317282480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3UGYPT |
| 成立日期 | 2022-05-11 |
| 联系地址 | Tầng 3, 127 Đường số 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ASIA PACIFIC TRADING AND FINANCIAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, 127 Đường số 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0963981510 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711620 | 宝石制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 520790 | 零售棉纱<85% |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 710122 | 加工养殖珍珠 |
| 710610 | 银粉 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $22.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Washine Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋 |
| Wuzhou Changzhou Fengzuan Jewelry Shop | 中国 | 1 | $6.5K | 未加工养殖珍珠、加工养殖珍珠 |
| Yiwu Link JD Gems Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.3K | 宝石制品、玻璃珠及仿制品 |
| Shenzhen Xinhongfa Environmental Protect Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、黄铜丝 |
| Hebei AOLUNWEI Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 低油石蜡、银粉 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 宝石制品 | YIWU LINK JD GEMS CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-03-14 | 宝石制品 | YIWU LINK JD GEMS CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-03-14 | 宝石制品 | YIWU LINK JD GEMS CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-03-14 | 宝石制品 | YIWU LINK JD GEMS CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-03-14 | 宝石制品 | YIWU LINK JD GEMS CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-03-14 | 宝石制品 | YIWU LINK JD GEMS CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-03-14 | 宝石制品 | YIWU LINK JD GEMS CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-03-14 | 宝石制品 | YIWU LINK JD GEMS CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-03-14 | 宝石制品 | YIWU LINK JD GEMS CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-03-14 | 宝石制品 | YIWU LINK JD GEMS CO LTD | 中国 | $7 |