CLINICOS INTERNATIONAL IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 高压塑料软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế CLINICOS
1
进口笔数
0
出口笔数
$9.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316914465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CFK4Y6 |
| 成立日期 | 2021-06-21 |
| 联系地址 | 145/11/8a1 Đường Lê Thị Hoa, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ CLINICOS |
| 企业英文名称 | CLINICOS INTERNATIONAL IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 280 Gò Dưa, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84899487009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hucci Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 塑料容器、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 高压塑料软管 | Guangzhou Hucci Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-09 | 塑料封口件 | Guangzhou Hucci Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-09 | 塑料封口件 | Guangzhou Hucci Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-09 | 高压塑料软管 | Guangzhou Hucci Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-09 | 高压塑料软管 | Guangzhou Hucci Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-09 | 塑料封口件 | Guangzhou Hucci Industrial Co., Ltd. | 中国 | $122 |
| 2026-06-09 | 高压塑料软管 | Guangzhou Hucci Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |