Master Electrical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN MASTER
71
进口笔数
1
出口笔数
$2.78M
进口金额
$16.4K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-12-09
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110314954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHN107Q |
| 成立日期 | 2023-04-07 |
| 联系地址 | Thôn Mạch Tràng, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MASTER |
| 企业英文名称 | MASTER ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Mạch Tràng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 02463299588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854460 | 高压电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $2.46M |
| 波兰 | 18 | $233.0K |
| 印度 | 10 | $84.7K |
| 英国 | 3 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $16.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 68 | $2.77M | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Chaobo Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 电气信号装置、LED照明装置 |
| Raychem-RPG Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $3.9K | 非玻陶绝缘体、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angelor Intelligent Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 高压电线 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-06 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-06 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-06 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-06 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-06 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-06 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-06 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 高压电线 | ANGELOR INTELLIGENT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-12-09 | 高压电线 | ANGELOR INTELLIGENT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-09 | 高压电线 | ANGELOR INTELLIGENT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-09 | 高压电线 | ANGELOR INTELLIGENT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.5K |