Hoang Binh Environmental Protection Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BảO Vệ MôI TRườNG HOà SINH
10
进口笔数
3
出口笔数
$549.3K
进口金额
$55.3K
出口金额
2025-07-15
最近进口
2025-06-10
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703158846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRE8FMG |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | Số 1501/ 27, khu phố 1, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG HOÀ SINH |
| 企业英文名称 | HOA SINH ENVIRONMENT PROTECTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1501/ 27, khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02743990509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854330 | 电镀设备 |
| 380210 | 活性碳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $549.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $55.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Huasheng Electroplating Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $479.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Zheng Bo International Ltd. | 中国 | 1 | $44.6K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Quoc Te Vien Dong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 其他润滑剂、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 塑料管件 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $180 |
| 2025-07-15 | 阀门龙头 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $501 |
| 2025-07-15 | 其他塑料制品 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $646 |
| 2025-07-15 | 其他钢铁结构体 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-07-15 | 其他焊接机 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-15 | 温控处理设备 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-07-15 | 温控处理设备 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-07-15 | 塑料管件 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $111 |
| 2025-04-08 | 其他风扇 | DONGGUAN HUASHENG ELECTROPLATING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $863 |
| 2025-04-08 | 精炼铜板 | DONGGUAN HUASHENG ELECTROPLATING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 活性碳 | CTY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $3.0K |
| 2024-07-11 | 电镀设备 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $26.1K |
| 2024-07-09 | 电镀设备 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $26.1K |