NGOC THANH VAN LTD CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGọC THANH VâN
1
进口笔数
0
出口笔数
$6.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317724315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4STKGWT |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | Số 9, Đường số 1, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XD VẠN NGỌC THÀNH |
| 企业英文名称 | VAN NGOC THANH XD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Đường số 1, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84919604039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $6.8K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-16 | 塑料家用制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 塑料家用制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-16 | 塑料家用制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $644 |
| 2026-04-16 | 塑料家用制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 塑料家用制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $0 |