Lam Linh LS One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,648 笔 · 主营 柑橘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV LâM LINH LS
2,648
进口笔数
0
出口笔数
$10.98M
进口金额
$0
出口金额
2023-07-31
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900888402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7E2S967 |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Tân, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV LÂM LINH LS |
| 企业英文名称 | LAM LINH LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Tân, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0566269409 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 080510 | 橙子 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,648 | $10.98M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 1,731 | $6.57M | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang City Hequan Trade Co., Ltd. | 中国 | 303 | $1.70M | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
| Guangxi Pingxiang Fangmao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 120 | $635.5K | 胡萝卜和萝卜、鲜马铃薯 |
| Guangxi Zhibang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 135 | $566.9K | 柑橘、其他电气开关 |
| Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 147 | $532.2K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang City Bin Hongli Long Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 47 | $256.9K | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 43 | $173.2K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Hengyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 41 | $150.3K | 柑橘、胡萝卜和萝卜 |
| Guangxi Pingshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $44.8K | 鲜梨、柑橘 |
| Guangxi Pingxiang Fuhaojia Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $43.6K | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
近期贸易明细
进口(共 2,648)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-31 | 鲜梨 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-07-30 | 鲜梨 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-07-30 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-07-30 | 鲜马铃薯 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-07-30 | 鲜梨 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-07-29 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-07-29 | 鲜梨 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-07-28 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-07-28 | 鲜梨 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-07-28 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.3K |