Cu Long Green Agricultural Products Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NôNG SảN CửU LONG XANH
1
进口笔数
44
出口笔数
$22.1K
进口金额
$1.24M
出口金额
2024-04-03
最近进口
2024-05-08
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317676005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPRD3HH |
| 成立日期 | 2023-02-10 |
| 联系地址 | 30 Đường D1A, Tổ 4, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN CỬU LONG XANH |
| 企业英文名称 | CUU LONG GREEN AGRICULTURE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 30 Đường D1A, Tổ 4, Khu phố 32, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84963584229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060220 | 食用果树苗 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $22.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $860.7K |
| 中国 | 15 | $383.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Justgem Seeding Farm | 菲律宾 | 1 | $22.1K | 食用果树苗 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China National Light Industrial Products Import & Export Technical Service Co., Ltd. | 越南 | 9 | $386.2K | 其他香蕉 |
| SDIC International Trade (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $255.8K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Dalian Zishi International Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $152.5K | 其他香蕉 |
| Joy Farmind Supply Chain Management Ltd. | 越南 | 6 | $120.4K | 其他香蕉 |
| China National Light Industrial Products Import & Export Technical Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.5K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Henan Chennai Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $70.3K | 其他香蕉 |
| Henan Chennai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.0K | 其他香蕉 |
| Tianjin Zejin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 其他香蕉、植物纺织纤维 |
| Joy Farmind Supply Chain Management Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 其他香蕉、菠萝 |
| Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.5K | 其他鲜果、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-03 | 食用果树苗 | JUSTGEM SEEDING FARM | 菲律宾 | $21.0K |
| 2024-04-03 | 食用果树苗 | JUSTGEM SEEDING FARM | 菲律宾 | $1.1K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 其他香蕉 | DALIAN ZISHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $506 |
| 2024-05-08 | 其他香蕉 | DALIAN ZISHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-05-08 | 其他香蕉 | DALIAN ZISHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-05-08 | 其他香蕉 | DALIAN ZISHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $528 |
| 2024-05-08 | 其他香蕉 | DALIAN ZISHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-05-08 | 其他香蕉 | DALIAN ZISHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-04-23 | 其他香蕉 | DALIAN ZISHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $908 |
| 2024-04-23 | 其他香蕉 | DALIAN ZISHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-04-23 | 其他香蕉 | DALIAN ZISHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-04-23 | 其他香蕉 | DALIAN ZISHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $6.7K |