Takenko Medical Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Y Tế TAKENKO
54
进口笔数
0
出口笔数
$673.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316136416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9BKYT0 |
| 成立日期 | 2020-02-12 |
| 联系地址 | 3/9 Nguyễn Thị Sóc, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ TAKENKO |
| 企业英文名称 | TAKENKO MEDICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/9 Nguyễn Thị Sóc, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Bán buôn, bán lẻ thực phẩm chức năng": tổ chức kinh tế không được bán buôn, bán lẻ thuốc. Đối với ngành nghề hoạt động "Sửa chữa máy móc, thiết bị" CPC 633: tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Đối với ngành nghề "Hoạt động tư vấn quản lý" thuộc CPC 865: tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn thường được các tổ chức trung gian tài chính ngắn hạn cung cấp; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đới với ngành nghề: "Dịch vụ phân tích và kiểm định kỹ thuật": ngoại trừ việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 02822199300 |
| 邮箱 | takenkovn@gmail.com |
| 官网 | www.takenko.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 20 | $370.7K |
| 中国 | 17 | $158.3K |
| 中国台湾 | 17 | $144.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hurraybio Co., Ltd. | 马来西亚 | 14 | $318.6K | 医用导管、其他医疗器具 |
| HURRAYBIO Co., Ltd. | 中国 | 27 | $277.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Guangzhou AMK Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.6K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Pharmaco Chemical Resources | 马来西亚 | 3 | $16.5K | 其他消毒剂 |
| Chengdu Mechan Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.3K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Chengdu OCI Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他医疗器具、液体过滤机械 |
| Jiangxi Sanxin Medtec Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Almedico Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $300 | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | JIANGXI SANXIN MEDTEC CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | JIANGXI SANXIN MEDTEC CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-03-26 | 其他消毒剂 | HURRAYBIO CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 其他消毒剂 | HURRAYBIO CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-03-26 | 其他消毒剂 | HURRAYBIO CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-03-26 | 其他消毒剂 | HURRAYBIO CO LTD | 中国台湾 | $10.2K |
| 2026-03-23 | 其他消毒剂 | PHARMACO CHEMICAL RESOURCES | 马来西亚 | $190 |
| 2026-03-23 | 其他消毒剂 | PHARMACO CHEMICAL RESOURCES | 马来西亚 | $5.7K |
| 2026-02-24 | 其他消毒剂 | HURRAYBIO CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-02-24 | 其他消毒剂 | HURRAYBIO CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |