Seeds Wholesale Price Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 椰枣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HạT GIá Sỉ
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316902325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0FR3DK |
| 成立日期 | 2021-06-10 |
| 联系地址 | 711/24/44 Quốc Lộ 1, Khu Phố 1, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẠT GIÁ SỈ |
| 企业英文名称 | SEEDS WHOLESALE PRICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 711/24/44 Quốc Lộ 1, Khu Phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0868450660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080410 | 椰枣 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 080231 | 带壳核桃 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 120770 | 瓜子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿尔及利亚 | 13 | $778.8K |
| 中国 | 8 | $538.7K |
| 印度 | 8 | $424.4K |
| 利比亚 | 2 | $192.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sahara Foods & Nuts Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $843.1K | 椰枣、葡萄干 |
| Shibi & Tada International Trade | 阿尔及利亚 | 6 | $462.5K | 椰枣 |
| Taizhou City K&W International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $206.4K | 其他干果、苯乙烯泡沫塑料板 |
| W.R.A. International Trading Co. | 阿尔及利亚 | 3 | $121.3K | 椰枣 |
| W.R.A. International Trading Co. | 利比亚 | 1 | $120.0K | 椰枣 |
| Bhagwati Enterprise | 印度 | 1 | $74.4K | 去壳花生、葡萄干 |
| Henan Alchemy Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.9K | 去壳核桃、其他干果 |
| Saanvi Enterprises | 印度 | 1 | $29.3K | 干辣椒、鲜洋葱青葱 |
| Green Agro India Export | 印度 | 1 | $27.5K | 干辣椒、葡萄干 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 椰枣 | SHIBI & TADA INTERNATIONAL TRADE | 阿尔及利亚 | $82.5K |
| 2026-04-03 | 椰枣 | SHIBI & TADA INTERNATIONAL TRADE | 阿尔及利亚 | $82.5K |
| 2026-03-09 | 椰枣 | SHIBI & TADA INTERNATIONAL TRADE | 阿尔及利亚 | $82.5K |
| 2026-01-23 | 椰枣 | SHIBI & TADA INTERNATIONAL TRADE | 阿尔及利亚 | $37.0K |
| 2025-12-03 | 带壳核桃 | TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $51.8K |
| 2025-11-21 | 带壳核桃 | TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $52.8K |
| 2025-11-10 | 带壳核桃 | TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $51.8K |
| 2025-10-28 | 带壳核桃 | TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2025-10-07 | 葡萄干 | GREEN AGRO INDIA EXPORT | 印度 | $27.5K |
| 2025-03-21 | 其他含油籽仁 | BHAGWATI ENTERPRISE | 印度 | $74.4K |