Seeds Wholesale Price Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 椰枣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HạT GIá Sỉ

31
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $263.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $175.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $263.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $194.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $165.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $175.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $263.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $194.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $165.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316902325
企查查编码QVNV0FR3DK
成立日期2021-06-10
联系地址711/24/44 Quốc Lộ 1, Khu Phố 1, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HẠT GIÁ SỈ
企业英文名称SEEDS WHOLESALE PRICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址711/24/44 Quốc Lộ 1, Khu Phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0868450660
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080410椰枣
080620葡萄干
080231带壳核桃
121299其他食用蔬菜
120770瓜子
120799其他含油籽仁

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿尔及利亚13$778.8K
中国8$538.7K
印度8$424.4K
利比亚2$192.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sahara Foods & Nuts Pte. Ltd.新加坡13$843.1K椰枣、葡萄干
Shibi & Tada International Trade阿尔及利亚6$462.5K椰枣
Taizhou City K&W International Trade Co., Ltd.中国4$206.4K其他干果、苯乙烯泡沫塑料板
W.R.A. International Trading Co.阿尔及利亚3$121.3K椰枣
W.R.A. International Trading Co.利比亚1$120.0K椰枣
Bhagwati Enterprise印度1$74.4K去壳花生、葡萄干
Henan Alchemy Food Co., Ltd.中国1$49.9K去壳核桃、其他干果
Saanvi Enterprises印度1$29.3K干辣椒、鲜洋葱青葱
Green Agro India Export印度1$27.5K干辣椒、葡萄干

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03椰枣SHIBI & TADA INTERNATIONAL TRADE阿尔及利亚$82.5K
2026-04-03椰枣SHIBI & TADA INTERNATIONAL TRADE阿尔及利亚$82.5K
2026-03-09椰枣SHIBI & TADA INTERNATIONAL TRADE阿尔及利亚$82.5K
2026-01-23椰枣SHIBI & TADA INTERNATIONAL TRADE阿尔及利亚$37.0K
2025-12-03带壳核桃TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$51.8K
2025-11-21带壳核桃TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$52.8K
2025-11-10带壳核桃TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$51.8K
2025-10-28带壳核桃TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$50.0K
2025-10-07葡萄干GREEN AGRO INDIA EXPORT印度$27.5K
2025-03-21其他含油籽仁BHAGWATI ENTERPRISE印度$74.4K

相关企业 · 同类产品

Seeds Wholesale Price Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →