Vietnam K.K. Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Việt Nam K.K INDUSTRIES
80
进口笔数
13
出口笔数
$1.98M
进口金额
$519.2K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-10-30
最近出口
14
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400792818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ629VEP |
| 成立日期 | 2008-12-24 |
| 联系地址 | Lô đường số 11B, Khu Công nghiệp Hòa Khánh mở rộng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETNAM K.K INDUSTRIES |
| 企业英文名称 | VIETNAM K.K INDUSTRIES CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đường số 11B, Khu Công nghiệp Hòa Khánh mở rộng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 02363739787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 238.84亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 282751 | 钠钾溴化物 |
| 293020 | 有机硫化合物 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650699 | 其他头饰 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 293410 | 噻唑杂环化合物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $1.87M |
| 中国台湾 | 6 | $69.7K |
| 美国 | 2 | $25.8K |
| 以色列 | 3 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $450.3K |
| 中国 | 3 | $44.6K |
| 越南 | 4 | $24.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanfet International Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.20M | 其他化学制剂、其他有机无机化合物 |
| Taizhou K.K Specific Textile Co., Ltd. | 中国 | 12 | $611.8K | 其他塑料制品、其他服装配件 |
| TAIWAN K K CORP ORATION | 中国台湾 | 6 | $75.7K | 其他合成短纤织物、塑料容器 |
| Goodway Technologies Corp. | 美国 | 1 | $21.5K | 机器刷子部件、功能机器零件 |
| e64cb1486853206ba0eb20cad5c3bd93 | 1 | $19.9K | ||
| Nanjing Foreign Economic & Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 其他实验室玻璃器皿、季铵化合物 |
| Shanghai Jinshan Imp & Exp Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 车辆后视镜、无框玻璃镜 |
| Nanjing KK Chemical Engineering Corp. | 中国 | 2 | $5.4K | 工业清洁制剂 |
| Taiwan K.K. Corporation | 日本 | 2 | $4.3K | 钠钾溴化物、塑料容器 |
| Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 液体流量计、压力测量仪 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOOD CHUCK CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $359.7K | 其他男式纺织服装、其他头饰 |
| TAIWAN K K CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $95.4K | 其他润滑剂、油漆溶剂 |
| Taizhou K.K Specific Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.7K | 其他合成短纤织物、塑料衣着附件 |
| Good Chuck Corp. | 越南 | 1 | $12.5K | 其他头饰 |
| Taizhou K.K. Specific Textile Co., Ltd. | 日本 | 2 | $11.0K | 其他合成短纤织物、70-150克非织造布 |
| Kecheng (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 噻唑杂环化合物、其他化学制剂 |
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | — | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | NANFET INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-03-20 | 零售杀菌剂 | NANFET INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2026-03-20 | 其他有机无机化合物 | NANFET INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-03-20 | 其他有机无机化合物 | NANFET INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-03-06 | 其他化学制剂 | NANFET INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-03-06 | 其他化学制剂 | NANFET INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-06 | 其他有机无机化合物 | NANFET INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-02-06 | 其他有机无机化合物 | NANFET INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-02-06 | 其他化学制剂 | NANFET INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $15.8K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 其他化学制剂 | KECHENG (THAILAND) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-30 | 噻唑杂环化合物 | KECHENG (THAILAND) CO LTD | 越南 | $550 |
| 2025-10-30 | 其他化学制剂 | KECHENG (THAILAND) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-07-17 | 机织绒布 | TAIZHOU K.K SPECIFIC TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $47 |
| 2025-07-17 | 处理纺织物 | TAIZHOU K.K SPECIFIC TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $153 |
| 2025-07-17 | 金属拉链 | TAIZHOU K.K SPECIFIC TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $117 |
| 2025-07-17 | 塑料衣着附件 | TAIZHOU K.K SPECIFIC TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $4 |
| 2025-07-17 | 其他服装配件 | TAIZHOU K.K SPECIFIC TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $859 |
| 2025-07-17 | 其他服装配件 | TAIZHOU K.K SPECIFIC TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $69 |
| 2025-07-17 | 机织绒布 | TAIZHOU K.K SPECIFIC TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $74 |