Vietnam K.K. Industries Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Việt Nam K.K INDUSTRIES

80
进口笔数
13
出口笔数
$1.98M
进口金额
$519.2K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-10-30
最近出口
14
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $127.8K · 4 笔出口 $38.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.4K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.2K · 4 笔出口 $77.6K · 2 笔2025-01进口 $72.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.6K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-05进口 $90.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.5K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.2K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $92.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $127.8K · 4 笔出口 $38.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.4K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.2K · 4 笔出口 $77.6K · 2 笔2025-01进口 $72.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.6K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-05进口 $90.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.5K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.2K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $92.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0400792818
企查查编码QVNQ629VEP
成立日期2008-12-24
联系地址Lô đường số 11B, Khu Công nghiệp Hòa Khánh mở rộng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIETNAM K.K INDUSTRIES
企业英文名称VIETNAM K.K INDUSTRIES CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đường số 11B, Khu Công nghiệp Hòa Khánh mở rộng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话02363739787
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本238.84亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
293190其他有机无机化合物
380892零售杀菌剂
621710其他服装配件
282751钠钾溴化物
293020有机硫化合物
960711金属拉链
340290工业清洁制剂
390690其他丙烯酸聚合物
390920蜜胺树脂

出口

HS 编码产品
650699其他头饰
551299其他合成短纤织物
621139其他男式纺织服装
293410噻唑杂环化合物
56039370-150克非织造布
590699橡胶处理织物
621710其他服装配件
293369其他三嗪化合物
382499其他化学制剂
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$1.87M
中国台湾6$69.7K
美国2$25.8K
以色列3$8.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾6$450.3K
中国3$44.6K
越南4$24.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanfet International Co., Ltd.中国50$1.20M其他化学制剂、其他有机无机化合物
Taizhou K.K Specific Textile Co., Ltd.中国12$611.8K其他塑料制品、其他服装配件
TAIWAN K K CORP ORATION中国台湾6$75.7K其他合成短纤织物、塑料容器
Goodway Technologies Corp.美国1$21.5K机器刷子部件、功能机器零件
e64cb1486853206ba0eb20cad5c3bd931$19.9K
Nanjing Foreign Economic & Trade Development Co., Ltd.中国1$17.5K其他实验室玻璃器皿、季铵化合物
Shanghai Jinshan Imp & Exp Corp., Ltd.中国1$7.0K车辆后视镜、无框玻璃镜
Nanjing KK Chemical Engineering Corp.中国2$5.4K工业清洁制剂
Taiwan K.K. Corporation日本2$4.3K钠钾溴化物、塑料容器
Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd.中国2$1.5K液体流量计、压力测量仪

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GOOD CHUCK CORP ORATION中国台湾4$359.7K其他男式纺织服装、其他头饰
TAIWAN K K CORP ORATION中国台湾3$95.4K其他润滑剂、油漆溶剂
Taizhou K.K Specific Textile Co., Ltd.中国3$33.7K其他合成短纤织物、塑料衣着附件
Good Chuck Corp.越南1$12.5K其他头饰
Taizhou K.K. Specific Textile Co., Ltd.日本2$11.0K其他合成短纤织物、70-150克非织造布
Kecheng (Thailand) Co., Ltd.越南1$5.2K噻唑杂环化合物、其他化学制剂
Foxlink Vietnam Co., Ltd.越南1$1.7K其他电子IC、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他化学制剂中国$19.9K
2026-04-17其他化学制剂NANFET INTERNATIONAL CO LTD中国$19.9K
2026-03-20零售杀菌剂NANFET INTERNATIONAL CO LTD中国$31.8K
2026-03-20其他有机无机化合物NANFET INTERNATIONAL CO LTD中国$11.8K
2026-03-20其他有机无机化合物NANFET INTERNATIONAL CO LTD中国$12.2K
2026-03-06其他化学制剂NANFET INTERNATIONAL CO LTD中国$15.8K
2026-03-06其他化学制剂NANFET INTERNATIONAL CO LTD中国$10.0K
2026-03-06其他有机无机化合物NANFET INTERNATIONAL CO LTD中国$11.2K
2026-02-06其他有机无机化合物NANFET INTERNATIONAL CO LTD中国$7.7K
2026-02-06其他化学制剂NANFET INTERNATIONAL CO LTD中国$15.8K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30其他化学制剂KECHENG (THAILAND) CO LTD越南$1.3K
2025-10-30噻唑杂环化合物KECHENG (THAILAND) CO LTD越南$550
2025-10-30其他化学制剂KECHENG (THAILAND) CO LTD越南$3.4K
2025-07-17机织绒布TAIZHOU K.K SPECIFIC TEXTILE CO.,LTD中国$47
2025-07-17处理纺织物TAIZHOU K.K SPECIFIC TEXTILE CO.,LTD中国$153
2025-07-17金属拉链TAIZHOU K.K SPECIFIC TEXTILE CO.,LTD中国$117
2025-07-17塑料衣着附件TAIZHOU K.K SPECIFIC TEXTILE CO.,LTD中国$4
2025-07-17其他服装配件TAIZHOU K.K SPECIFIC TEXTILE CO.,LTD中国$859
2025-07-17其他服装配件TAIZHOU K.K SPECIFIC TEXTILE CO.,LTD中国$69
2025-07-17机织绒布TAIZHOU K.K SPECIFIC TEXTILE CO.,LTD中国$74

相关企业 · 同类产品

Vietnam K.K. Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →