Adong Vegetable Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他蔬菜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RAU QUả á ĐôNG
1
进口笔数
31
出口笔数
$42
进口金额
$578.9K
出口金额
2024-04-15
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400815868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHTRXX3 |
| 成立日期 | 2017-06-05 |
| 联系地址 | Ngõ 138 đường 19/5, Tổ dân phố số 02, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RAU QUẢ Á ĐÔNG |
| 企业英文名称 | ADONG VEGETABLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 138 đường 19/5, Tổ dân phố số 02, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982351574 |
| 邮箱 | fangdong2017@outlook.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820830 | 厨房刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $42 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $542.9K |
| 越南 | 2 | $36.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyun Jong Wook | 韩国 | 1 | $42 | 厨房刀具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morning Farm Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $542.9K | 其他蔬菜制品 |
| Morning Farm Co., Ltd. | 越南 | 2 | $36.0K | 其他蔬菜制品、柠檬及青柠 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 厨房刀具 | HYUN JONG WOOK | 韩国 | $42 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他蔬菜制品 | MORNING FARM CO LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2026-04-16 | 其他蔬菜制品 | MORNING FARM CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 其他蔬菜制品 | MORNING FARM CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2026-04-16 | 其他蔬菜制品 | MORNING FARM CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-03-19 | 其他蔬菜制品 | MORNING FARM CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-03-19 | 其他蔬菜制品 | MORNING FARM CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-03-19 | 其他蔬菜制品 | MORNING FARM CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-19 | 其他蔬菜制品 | MORNING FARM CO LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2026-03-19 | 其他蔬菜制品 | MORNING FARM CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 其他蔬菜制品 | MORNING FARM CO LTD | 韩国 | $3.8K |