Trust Paint Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI SơN TIN CậY
20
进口笔数
0
出口笔数
$101.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314493606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXY0P6V9 |
| 成立日期 | 2017-07-04 |
| 联系地址 | Văn phòng số 4.22, Tầng 4, Khối đế, Tòa nhà RiverGate Residence, số 151-155 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI SƠN TIN CẬY |
| 企业英文名称 | TRUST PAINT TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng số 4.22, Tầng 4, Khối đế, Tòa nhà RiverGate Residence, số 151-155 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84973145369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 13 | $61.2K |
| 马来西亚 | 8 | $38.8K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKK (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $62.2K | 丙烯酸/乙烯涂料、水性聚合物涂料 |
| WORLD DECO PAINT (M) SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $22.5K | 胶粘填料、其他胶粘剂 |
| SUZUKACOAT (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $14.5K | 胶粘填料、丙烯酸/乙烯涂料 |
| MOKAY (M) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $1.8K | 水性聚合物涂料、其他胶粘剂 |
| SKK S Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $50 | 丙烯酸/乙烯涂料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 聚合物基油漆 | SKK (S) PTE LTD | 新加坡 | $144 |
| 2025-12-02 | 聚合物基油漆 | SKK (S) PTE LTD | 新加坡 | $195 |
| 2025-12-02 | 其他胶粘剂 | SKK (S) PTE LTD | 新加坡 | $911 |
| 2025-12-02 | 其他胶粘剂 | SKK (S) PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-12-02 | 其他化学制剂 | SKK (S) PTE LTD | 新加坡 | $31 |
| 2025-11-27 | 其他胶粘剂 | WORLD DECO PAINT (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2025-11-27 | 其他胶粘剂 | WORLD DECO PAINT (M) SDN BHD | 马来西亚 | $202 |
| 2025-11-27 | 水性聚合物涂料 | WORLD DECO PAINT (M) SDN BHD | 马来西亚 | $77 |
| 2025-11-27 | 其他胶粘剂 | WORLD DECO PAINT (M) SDN BHD | 马来西亚 | $299 |
| 2025-11-27 | 水性聚合物涂料 | WORLD DECO PAINT (M) SDN BHD | 马来西亚 | $231 |