SIN Group Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 高锰酸钾
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SIN GROUP
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$71.5K
出口金额
—
最近进口
2025-06-23
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110019500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGFW28E |
| 成立日期 | 2022-06-03 |
| 联系地址 | Số 24LK11B khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SIN GROUP |
| 企业英文名称 | SIN GROUP INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Mỹ, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84965405843 |
| 邮箱 | pkd.singroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284161 | 高锰酸钾 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 280610 | 盐酸 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 281420 | 氨水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 280700 | 硫酸 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 290511 | 甲醇 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $71.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 48 | $51.0K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
| Uju Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.2K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.1K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 9 | $1.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 盐酸 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-06-23 | 实验室石英器皿 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $248 |
| 2025-06-23 | 其他实验室玻璃器皿 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-06-23 | 碘化物 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $101 |
| 2025-06-23 | 乙二醇 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $78 |
| 2025-06-23 | 乙酸 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $162 |
| 2025-06-23 | 过氧化氢 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-06-23 | 氨水 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-06-23 | 其他诊断试剂 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $49 |
| 2025-06-23 | 其他实验室玻璃器皿 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $24 |