NCRC Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 离合器联轴器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NCRC
16
进口笔数
0
出口笔数
$49.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315199780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6N0EF6 |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | 1073/75 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NCRC |
| 企业英文名称 | NCRC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1073/75 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $41.0K |
| 荷兰 | 1 | $6.2K |
| 澳大利亚 | 4 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo CJC Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 其他车辆零件、转向系统零件 |
| Nanjing Arrowy Racing Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.6K | 玩具模型、轻型商用车轮胎 |
| Peter de Bruijn Kartracing B.V. | 荷兰 | 1 | $6.2K | 其他车辆零件 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.3K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| DPE Kart Technology Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $2.5K | 硫化橡胶管、安全帽 |
| Taizhou Xinyi Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 其他游乐设施、车轮零件 |
| Jiaxing Youyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $372 | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $68 | 电力控制板、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 千毫升以下汽车 | NANJING ARROWY RACING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-09-18 | 发泡床垫 | NANJING ARROWY RACING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-09-18 | 其他户外娱乐设备 | NANJING ARROWY RACING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-09-18 | 其他户外娱乐设备 | NANJING ARROWY RACING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-09-18 | 其他男式纺织服装 | NANJING ARROWY RACING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-09-18 | 其他男式纺织服装 | NANJING ARROWY RACING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-12-21 | 安全帽 | DPE KART TECHNOLOGY PTY LTD | 澳大利亚 | $117 |
| 2024-05-30 | 其他钢弹簧 | TAIZHOU XINYI TECH CO. LTD | 中国 | $198 |
| 2024-05-30 | 离合器联轴器 | TAIZHOU XINYI TECH CO. LTD | 中国 | $478 |
| 2024-04-24 | 硫化橡胶管 | DPE KART TECHNOLOGY PTY LTD | 澳大利亚 | $75 |