Hung Phat Packing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 纸张切割机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì HưNG PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$46.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107567433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HW0GME |
| 成立日期 | 2016-09-19 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 141/198, phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT PACKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 141/198, phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84987771596 |
| 邮箱 | minhgiaptv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $46.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.8K | 其他造纸机械、纸张切割机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 纸张切割机 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-07-24 | 纸张切割机 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-24 | 纸张切割机 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-07-24 | 纸容器制造机 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-07-24 | 纸张切割机 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-24 | 其他造纸机械 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-07-24 | 纸张切割机 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-07-24 | 纸张切割机 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-07-24 | 纸张切割机 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-07-24 | 纸张切割机 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $900 |