Yuhong Vietnam Furniture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,557 笔 · 主营 卧室木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ YUHONG VIệT NAM

266
进口笔数
3,557
出口笔数
$3.37M
进口金额
$59.80M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
56
供应商数
81
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.58M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.4K · 1 笔出口 $187.0K · 13 笔2023-09进口 $36.3K · 3 笔出口 $696.1K · 46 笔2023-10进口 $72.5K · 7 笔出口 $1.10M · 68 笔2023-11进口 $94.4K · 8 笔出口 $1.42M · 94 笔2023-12进口 $89.1K · 10 笔出口 $1.16M · 88 笔2024-01进口 $38.4K · 7 笔出口 $1.40M · 93 笔2024-02进口 $53.3K · 3 笔出口 $1.44M · 100 笔2024-03进口 $49.7K · 6 笔出口 $894.1K · 53 笔2024-04进口 $64.2K · 7 笔出口 $903.1K · 61 笔2024-05进口 $106.7K · 13 笔出口 $1.38M · 92 笔2024-06进口 $68.9K · 12 笔出口 $898.8K · 63 笔2024-07进口 $117.5K · 10 笔出口 $2.06M · 118 笔2024-08进口 $69.4K · 10 笔出口 $2.07M · 121 笔2024-09进口 $93.7K · 8 笔出口 $2.07M · 141 笔2024-10进口 $69.0K · 9 笔出口 $2.13M · 130 笔2024-11进口 $43.6K · 6 笔出口 $1.58M · 101 笔2024-12进口 $84.7K · 12 笔出口 $1.90M · 119 笔2025-01进口 $97.1K · 8 笔出口 $1.72M · 97 笔2025-02进口 $26.0K · 2 笔出口 $1.53M · 79 笔2025-03进口 $78.6K · 10 笔出口 $1.86M · 99 笔2025-04进口 $15.7K · 4 笔出口 $1.87M · 94 笔2025-05进口 $42.8K · 7 笔出口 $1.80M · 91 笔2025-06进口 $63.1K · 8 笔出口 $1.29M · 64 笔2025-07进口 $69.9K · 7 笔出口 $1.81M · 114 笔2025-08进口 $27.2K · 5 笔出口 $993.9K · 46 笔2025-09进口 $118.9K · 12 笔出口 $1.85M · 101 笔2025-10进口 $17.1K · 3 笔出口 $2.32M · 118 笔2025-11进口 $163.7K · 12 笔出口 $2.17M · 108 笔2025-12进口 $129.0K · 7 笔出口 $2.58M · 136 笔2026-01进口 $812.7K · 6 笔出口 $2.36M · 130 笔2026-02进口 $11.6K · 2 笔出口 $1.20M · 62 笔2026-03进口 $114.4K · 5 笔出口 $1.24M · 79 笔2026-04进口 $164.7K · 8 笔出口 $1.49M · 97 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.4K · 1 笔出口 $187.0K · 13 笔2023-09进口 $36.3K · 3 笔出口 $696.1K · 46 笔2023-10进口 $72.5K · 7 笔出口 $1.10M · 68 笔2023-11进口 $94.4K · 8 笔出口 $1.42M · 94 笔2023-12进口 $89.1K · 10 笔出口 $1.16M · 88 笔2024-01进口 $38.4K · 7 笔出口 $1.40M · 93 笔2024-02进口 $53.3K · 3 笔出口 $1.44M · 100 笔2024-03进口 $49.7K · 6 笔出口 $894.1K · 53 笔2024-04进口 $64.2K · 7 笔出口 $903.1K · 61 笔2024-05进口 $106.7K · 13 笔出口 $1.38M · 92 笔2024-06进口 $68.9K · 12 笔出口 $898.8K · 63 笔2024-07进口 $117.5K · 10 笔出口 $2.06M · 118 笔2024-08进口 $69.4K · 10 笔出口 $2.07M · 121 笔2024-09进口 $93.7K · 8 笔出口 $2.07M · 141 笔2024-10进口 $69.0K · 9 笔出口 $2.13M · 130 笔2024-11进口 $43.6K · 6 笔出口 $1.58M · 101 笔2024-12进口 $84.7K · 12 笔出口 $1.90M · 119 笔2025-01进口 $97.1K · 8 笔出口 $1.72M · 97 笔2025-02进口 $26.0K · 2 笔出口 $1.53M · 79 笔2025-03进口 $78.6K · 10 笔出口 $1.86M · 99 笔2025-04进口 $15.7K · 4 笔出口 $1.87M · 94 笔2025-05进口 $42.8K · 7 笔出口 $1.80M · 91 笔2025-06进口 $63.1K · 8 笔出口 $1.29M · 64 笔2025-07进口 $69.9K · 7 笔出口 $1.81M · 114 笔2025-08进口 $27.2K · 5 笔出口 $993.9K · 46 笔2025-09进口 $118.9K · 12 笔出口 $1.85M · 101 笔2025-10进口 $17.1K · 3 笔出口 $2.32M · 118 笔2025-11进口 $163.7K · 12 笔出口 $2.17M · 108 笔2025-12进口 $129.0K · 7 笔出口 $2.58M · 136 笔2026-01进口 $812.7K · 6 笔出口 $2.36M · 130 笔2026-02进口 $11.6K · 2 笔出口 $1.20M · 62 笔2026-03进口 $114.4K · 5 笔出口 $1.24M · 79 笔2026-04进口 $164.7K · 8 笔出口 $1.49M · 97 笔

工商档案

企业注册号3702769105
企查查编码QVNH4877V3
成立日期2019-05-13
联系地址Số 94, ấp Kiến An, Xã An Lập, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ YI LONG VIỆT NAM
企业英文名称YUHONG VIETNAM FURNITURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 94, ấp Kiến An, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84947395278
邮箱congtytnhhgoyuhongvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本349.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
940542LED照明装置
441233薄硬木胶合板
540752染色聚酯布
850440静止变流器
940549非LED电灯装置
4407976mm以上杨木
691010瓷制卫生洁具
830242家具配件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
940350卧室木家具
940391木制家具零件
940360其他木家具
700992带框玻璃镜
940161软垫木座椅
830242家具配件
940330木制办公家具
940340木制厨房家具
940169木制座椅
700729夹层安全玻璃

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国237$3.00M
美国16$144.7K
越南8$75.8K
智利3$53.4K
巴西1$39.4K
泰国2$37.5K
乌拉圭1$21.2K
中国台湾3$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,237$54.56M
越南1,433$2.56M
加拿大110$1.68M
波多黎各31$551.6K
沙特阿拉伯11$134.3K
墨西哥5$98.2K
多米尼加2$35.1K
英国3$31.7K
洪都拉斯2$28.2K
圭亚那3$26.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Hanbo Import & Export Co., Ltd.中国33$902.4K薄硬木胶合板、6mm以上松木
Shenzhen Winsea Trade Co., Ltd.中国15$317.6K9mm以上MDF板、其他钢铁制品
Dongguan Huge Sun Lighting Co., Ltd.中国50$245.7K1000伏以下插头插座、静止变流器
Vantage City Group Ltd.中国21$122.1K1000伏以下插头插座、静止变流器
Coco Lumber Co., LLC美国6$78.0K6mm以上杨木、6mm以上木材
Continental Hardware中国10$64.2K家具配件、钢铁螺钉螺栓
Group Dekko, Inc.中国20$52.1K1000伏以下插头插座、其他电气开关
Hong Kong YBRW Trading Co., Ltd.中国5$44.8K木质碎料板、9mm以上MDF板
Morgan Shanghai Ltd. Corp.中国9$42.0K染色合成经编织物、人造纤维绒布
Culp Fabrics (Shanghai) Co., Ltd.中国9$28.3K雪尼尔织物、彩色合成针织布

下游采购商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dream Perfect Co., Ltd.美国915$11.87M卧室木家具、木制家具零件
Liberty Furniture Industries, Inc.美国632$11.03M木制家具零件、卧室木家具
Hackney Home Furnishings Dba Emerald Home Furnishings美国322$6.03M其他木家具、卧室木家具
La-Z-Boy Inc.美国177$5.18M其他木家具、非办公金属家具
H.T. Hackney Co. Holland House荷兰187$3.47M其他木家具、软垫木座椅
DREAM PERFECT CO., LTD.新加坡211$3.36M卧室木家具、木制家具零件
Martin Furniture美国140$1.68M其他木家具、家具配件
Dream Perfect Co., Ltd.越南541$631.7K带框玻璃镜、其他木家具
Liberty Furniture Industries, Inc.越南431$291.6K带框玻璃镜
Hackney Home Furnishings越南130$49.4K带框玻璃镜

近期贸易明细

进口(共 266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27染色聚酯布HANGZHOU DEVELOPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.8K
2026-04-27染色聚酯布NINGBO AURA INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD.中国$2.7K
2026-04-27染色聚酯布NINGBO AURA INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD.中国$7.9K
2026-04-27薄硬木胶合板LINYI HANBO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$20.7K
2026-04-27染色聚酯布NINGBO AURA INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD.中国$7.9K
2026-04-27染色聚酯布NINGBO AURA INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD.中国$3.2K
2026-04-27染色聚酯布NINGBO AURA INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD.中国$11.1K
2026-04-27染色聚酯布NINGBO AURA INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD.中国$1.4K
2026-04-27染色聚酯布HANGZHOU DEVELOPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.8K
2026-04-27染色聚酯布NINGBO AURA INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD.中国$3.2K

出口(共 3,557)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29家具配件DREAM PERFECT CO., LTD.美国$238
2026-04-29家具配件DREAM PERFECT CO., LTD.美国$238
2026-04-28其他木家具DREAM PERFECT CO., LTD.美国$8.3K
2026-04-28其他木家具RTG FURNITURE CORP美国$10.6K
2026-04-28其他木家具DREAM PERFECT CO., LTD.美国$1.9K
2026-04-28其他木家具DREAM PERFECT CO., LTD.美国$2.3K
2026-04-28带框玻璃镜DREAM PERFECT CO., LTD.美国$257
2026-04-28带框玻璃镜DREAM PERFECT CO., LTD.美国$794
2026-04-28其他木家具DREAM PERFECT CO., LTD.美国$2.1K
2026-04-28带框玻璃镜DREAM PERFECT CO., LTD.美国$257

相关企业 · 同类产品

Yuhong Vietnam Furniture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →