Yuhong Vietnam Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,591 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ YUHONG VIệT NAM
288
进口笔数
4,591
出口笔数
$3.78M
进口金额
$64.74M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
61
供应商数
159
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702769105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4877V3 |
| 成立日期 | 2019-05-13 |
| 联系地址 | Số 94, ấp Kiến An, Xã An Lập, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ YI LONG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 94, ấp Kiến An, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84947395278 |
| 邮箱 | congtytnhhgoyuhongvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 349.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 830242 | 家具配件 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 258 | $3.39M |
| 美国 | 17 | $164.7K |
| 越南 | 8 | $75.8K |
| 智利 | 3 | $53.4K |
| 巴西 | 1 | $39.4K |
| 泰国 | 2 | $37.5K |
| 乌拉圭 | 1 | $21.2K |
| 中国台湾 | 3 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4,267 | $59.45M |
| 越南 | 1,433 | $2.56M |
| 加拿大 | 112 | $1.71M |
| 波多黎各 | 31 | $551.6K |
| 沙特阿拉伯 | 11 | $134.3K |
| 墨西哥 | 5 | $98.2K |
| 马来西亚 | 4 | $40.1K |
| 多米尼加 | 2 | $35.1K |
| 英国 | 3 | $31.7K |
| 洪都拉斯 | 2 | $28.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Hanbo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.08M | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| Shenzhen Winsea Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $428.5K | 9mm以上MDF板、其他钢铁制品 |
| Dongguan Huge Sun Lighting Co., Ltd. | 中国 | 52 | $256.0K | 1000伏以下插头插座、静止变流器 |
| Vantage City Group Ltd. | 中国 | 20 | $116.7K | 1000伏以下插头插座、静止变流器 |
| COCO LUMBER COMPANY, LLC | 美国 | 6 | $78.0K | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| Continental Hardware | 中国 | 10 | $64.2K | 家具配件、钢铁螺钉螺栓 |
| Group Dekko, Inc. | 中国 | 22 | $61.2K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Morgan Shanghai Ltd. Corp. | 中国 | 10 | $46.4K | 染色合成经编织物、人造纤维绒布 |
| Hong Kong YBRW Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $44.8K | 木质碎料板、9mm以上MDF板 |
| Culp Fabrics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $28.3K | 雪尼尔织物、彩色合成针织布 |
下游采购商(共 159)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dream Perfect Co., Ltd. | 美国 | 962 | $11.89M | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Liberty Furniture Industries, Inc. | 美国 | 692 | $11.67M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Dream Perfect Co., Ltd. | 新加坡 | 491 | $7.97M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Hackney Home Furnishings Dba Emerald Home Furnishings | 美国 | 322 | $6.03M | 其他木家具、卧室木家具 |
| La-Z-Boy Inc. | 美国 | 185 | $5.18M | 其他木家具、750W以下直流电机 |
| H T HACKNEY COMPANY HOLLAND HOUSE | 荷兰 | 187 | $3.46M | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Martin Furniture | 美国 | 281 | $2.92M | 其他木家具、木制办公家具 |
| Dream Perfect Co., Ltd. | 越南 | 541 | $631.7K | 带框玻璃镜、其他木家具 |
| Liberty Furniture Industries, Inc. | 越南 | 431 | $291.6K | 带框玻璃镜、家具配件 |
| LIBERTY FURNITURE IND.,INC. | 美国 | 145 | $0 | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 薄硬木胶合板 | Linyi Hanbo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-07-30 | 薄硬木胶合板 | Linyi Hanbo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $32.9K |
| 2026-07-27 | 5mm以下MDF板 | Fengthai Chang Precision Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2026-07-25 | LED照明装置 | Dongguan Huge Sun Lighting Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-25 | 1000伏以下插头插座 | Dongguan Huge Sun Lighting Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-25 | 1000伏以下插头插座 | Dongguan Huge Sun Lighting Co., Ltd. | 中国 | $94 |
| 2026-07-24 | 薄硬木胶合板 | Shenzhen Winsea Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-07-24 | 薄硬木胶合板 | Shenzhen Winsea Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-07-24 | 聚酯机织物 | Hong Kong Sky Home Textile Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-07-24 | 薄硬木胶合板 | Shenzhen Winsea Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
出口(共 4,591)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他木家具 | Dream Perfect Co., Ltd. | 美国 | $9.4K |
| 2026-07-31 | 其他木家具 | Dream Perfect Co., Ltd. | 美国 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 木制家具零件 | Dream Perfect Co., Ltd. | 美国 | $261 |
| 2026-07-31 | 卧室木家具 | Dream Perfect Co., Ltd. | 美国 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 其他木家具 | Dream Perfect Co., Ltd. | 美国 | $9.4K |
| 2026-07-31 | 木制家具零件 | Dream Perfect Co., Ltd. | 美国 | $292 |
| 2026-07-31 | 卧室木家具 | Dream Perfect Co., Ltd. | 美国 | $3.3K |
| 2026-07-31 | 其他木家具 | Dream Perfect Co., Ltd. | 美国 | $7.3K |
| 2026-07-31 | 卧室木家具 | Dream Perfect Co., Ltd. | 美国 | $3.0K |
| 2026-07-31 | 其他木家具 | Dream Perfect Co., Ltd. | 美国 | $9.4K |