An Viet Technology Development & Application Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 组合测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ứng Dụng Và Phát Triển Công Nghệ An Việt
15
进口笔数
0
出口笔数
$90.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101464135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77UVG0J |
| 成立日期 | 2004-03-31 |
| 联系地址 | Số 19, phố Lò Đúc, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ AN VIỆT |
| 企业英文名称 | AN VIET TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND APPLICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438684776 |
| 邮箱 | ngaund@anviettda.vn |
| 官网 | www.anviettda.vn |
| 传真 | 0438684775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 842320 | 输送带秤 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卢森堡 | 1 | $36.9K |
| 日本 | 4 | $22.9K |
| 德国 | 4 | $9.7K |
| 中国 | 2 | $8.5K |
| 法国 | 2 | $5.3K |
| 列支敦士登 | 1 | $4.3K |
| 瑞士 | 1 | $2.8K |
| 捷克 | 1 | $58 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laeis GmbH | 德国 | 4 | $44.9K | 非泡沫橡胶密封件、矿物加工机零件 |
| Okazaki Mfg Co. | 日本 | 4 | $22.9K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| Dosatec S.A. | 欧盟 | 2 | $7.0K | 衡器零件、其他自动控制仪 |
| Shenyang Top New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 其他钴制品、其他钢铁制品 |
| Precia Molen Asia Pacific Sdn. Bhd. | 法国 | 2 | $5.3K | 衡器零件、输送带秤 |
| Rickmeier GmbH | 德国 | 1 | $1.8K | 旋转排量泵、阀门龙头 |
| Hunan Rui Yue Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 工业陶瓷制品、瓷制实验器皿 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 其他泵和提升机 | RICKMEIER GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2025-06-25 | 衡器零件 | DOSATEC SA | 瑞士 | $2.8K |
| 2024-12-11 | 仪表计数器零件 | LAEIS GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2024-10-08 | 输送带秤 | Precia Molen Asia Pacific Sdn. Bhd. | 法国 | $2.6K |
| 2024-06-25 | 组合测量仪器 | Okazaki Mfg Co. | 日本 | $6.3K |
| 2024-05-10 | 衡器零件 | DOSATEC SA | 列支敦士登 | $4.3K |
| 2024-04-05 | 陶瓷绝缘配件 | HUNAN RUI YUE INDUSTRIAL & TRADE CO. LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-03-29 | 测量仪器 | SHENYANG TOP NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-03-11 | 组合测量仪器 | OKAZAKI MFG CO | 日本 | $4.5K |
| 2023-11-23 | 电器装置零件 | LAEIS GMBH | 卢森堡 | $36.9K |