Dai Phuc Vinh Co., Ltd. Quy Nhon Branch
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI PHúC VINH - CHI NHáNH QUY NHơN
- 邮箱9
26
进口笔数
0
出口笔数
$754.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600974909-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18CKH23 |
| 成立日期 | 2022-06-15 |
| 联系地址 | Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 50, Khu vực 8, Phường Bùi Thị Xuân, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI PHÚC VINH - CHI NHÁNH QUY NHƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô OTM8-6 - Lô OTM 8-7, Khu Đô thị mới Long Vân, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84919421343 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846592 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $754.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan AT Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $237.3K | 木工机床、其他木工机床 |
| Guangdong New Shichu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $151.5K | 其他木工机床、不锈钢洗涤槽 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.5K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Foshan Yi Long Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.3K | 木工机床、8464机器零件 |
| Guangdong Longxin Laser Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.7K | 激光机床、其他气泵 |
| Foshan AT Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $49.2K | 木工机床、其他木工机床 |
| Qingdao Prosperous Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.4K | 木材研磨机、工业机器人 |
| Shandong Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 玻璃容器、其他木工机床 |
| Foshan City Wealth International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 其他木工机床、木材研磨机 |
| Ningbo Haitian Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 滚珠轴承、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他木工机床 | FOSHAN AT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-06 | 8465机器零件 | FOSHAN AT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $930 |
| 2026-01-06 | 其他木工机床 | FOSHAN AT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-06 | 其他木工机床 | FOSHAN AT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-01-06 | 木工机床 | FOSHAN AT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-11-22 | 木材钻孔机 | FOSHAN AT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-11-22 | 木工机床 | FOSHAN AT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-11-22 | 木工机床 | FOSHAN AT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-11-22 | 木工机床 | FOSHAN AT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-11-22 | 其他木工机床 | FOSHAN AT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |