Hoang Long Handicraft Foreign Trade Manufacturer Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 编结帽类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP NGOạI THươNG SảN XUấT THủ CôNG Mỹ NGHệ HOàNG LONG
8
进口笔数
20
出口笔数
$14.9K
进口金额
$322.5K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-25
最近出口
5
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315861147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA58E05J |
| 成立日期 | 2019-09-03 |
| 联系地址 | 276/17/25 Mã Lò, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NGOẠI THƯƠNG SẢN XUẤT THỦ CÔNG MỸ NGHỆ HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG LONG HANDICRAFT FOREIGN TRADE MANUFACTURER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 276/17/25 Mã Lò, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862538369 |
| 邮箱 | phamhoangdieu@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 581010 | 无底布刺绣品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650400 | 编结帽类 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $13.4K |
| 日本 | 2 | $1.3K |
| 越南 | 1 | $229 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $74.8K |
| 中国香港 | 1 | $67.7K |
| 日本 | 7 | $53.7K |
| 意大利 | 2 | $31.1K |
| 西班牙 | 1 | $2.9K |
| 南非 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huangyan Garment Machinery Factory | 中国 | 3 | $9.6K | 熨烫机 |
| KNK Trading (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Style Spec Ltd. | 日本 | 2 | $1.3K | 印刷标签、金属标牌 |
| ACLP INC. | 越南 | 1 | $229 | 植物纤维制品 |
| ACLP INC | 日本 | 1 | $77 | 塑料涂层织物、印刷标签 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KNK Trading (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $159.9K | 编结帽类 |
| Oita Made Co., Ltd. | 日本 | 3 | $41.9K | 植物纤维制品 |
| Yuyao Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.1K | 非竹编结品、编结帽类 |
| Widmann S.r.l. | 意大利 | 2 | $31.1K | 男式合成纤维套装、化纤连衣裙 |
| Shandong Fumao Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.4K | 编结用植物材料 |
| Foshan Import Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| MAD FACTORY, Inc. | 日本 | 2 | $7.1K | 植物纤维制品 |
| ACLP INC | 日本 | 1 | $3.8K | 植物纤维制品 |
| Compania Internacional de Fabricantes de Reclamos y Afines S.L. | 保加利亚 | 1 | $2.9K | 编结帽类 |
| Groovy | 日本 | 1 | $888 | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 植物纤维制品 | ACLP INC. | 越南 | $131 |
| 2026-03-23 | 印刷标签 | ACLP INC | 中国 | $77 |
| 2026-03-23 | 植物纤维制品 | ACLP INC. | 越南 | $98 |
| 2025-12-06 | 其他塑料制品 | KNK TRADING (HK) LTD | 中国 | $42 |
| 2025-12-06 | 印花聚酯布 | KNK TRADING (HK) LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-06 | 印刷标签 | KNK TRADING (HK) LTD | 中国 | $377 |
| 2025-12-06 | 无底布刺绣品 | KNK TRADING (HK) LTD | 中国 | $186 |
| 2025-12-06 | 其他塑料制品 | KNK TRADING (HK) LTD | 中国 | $34 |
| 2025-12-06 | 无底布刺绣品 | KNK TRADING (HK) LTD | 中国 | $93 |
| 2025-12-06 | 印刷标签 | KNK TRADING (HK) LTD | 中国 | $377 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 植物纤维制品 | ACLP INC | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 植物纤维制品 | ACLP INC | 日本 | $815 |
| 2026-04-25 | 植物纤维制品 | ACLP INC | 日本 | $1.7K |
| 2026-01-31 | 编结帽类 | KNK TRADING (HK) LTD | — | $14.6K |
| 2026-01-22 | 编结帽类 | KNK TRADING (HK) LTD | — | $2.0K |
| 2026-01-22 | 编结帽类 | KNK TRADING (HK) LTD | — | $9.9K |
| 2026-01-22 | 编结帽类 | KNK TRADING (HK) LTD | — | $20.6K |
| 2026-01-09 | 编结帽类 | KNK TRADING (HK) LTD | — | $6.4K |
| 2026-01-09 | 编结帽类 | KNK TRADING (HK) LTD | — | $13.3K |
| 2026-01-09 | 编结帽类 | KNK TRADING (HK) LTD | — | $25.4K |