Skyex Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SKYEX
1
进口笔数
105
出口笔数
$156
进口金额
$28.5K
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-01-28
最近出口
1
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316994421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQYTCD4 |
| 成立日期 | 2021-10-25 |
| 联系地址 | 114/8 Đường Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SKYEX |
| 企业英文名称 | SKYEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114/8 Đường Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84902898809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 120770 | 瓜子 |
| 121229 | 非食用藻类 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 330129 | 其他精油 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 091091 | 混合香料 |
| 190490 | 谷物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $156 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 47 | $9.1K |
| 加拿大 | 21 | $8.7K |
| 摩尔多瓦 | 21 | $4.7K |
| 葡萄牙 | 1 | $1.8K |
| 阿联酋 | 1 | $1.2K |
| 越南 | 6 | $1.0K |
| 马来西亚 | 2 | $725 |
| 泰国 | 1 | $560 |
| 孟加拉国 | 7 | $534 |
| 日本 | 1 | $220 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DHL Express Miami Gateway | 美国 | 1 | $156 | 其他塑纺箱盒、其他食品制剂 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quoc Thang Nguyen | 加拿大 | 20 | $8.2K | 其他纺织连衣裙、女式纺织裤 |
| Oberpack S.R.L. | 摩尔多瓦 | 10 | $2.4K | 非棉针织女衫、棉针织T恤及背心 |
| RESALE LLC | 摩尔多瓦 | 7 | $1.3K | 非棉针织女衫、棉针织连衣裙 |
| Diem Lee | 美国 | 7 | $1.2K | 其他食品制剂、其他干鱼 |
| Lam T. Hao | 美国 | 5 | $753 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Argyll Scott Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $725 | 10公斤以下便携电脑 |
| Fenomena Resale LLC | 摩尔多瓦 | 3 | $567 | 非棉针织女衫、棉针织连衣裙 |
| Bay Footwear Ltd. | 孟加拉国 | 6 | $489 | 其他牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| TDK Machining | 美国 | 2 | $393 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Lam Thao | 越南 | 2 | $371 | 其他干鱼、其他冷冻蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 非食用藻类 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $3 |
| 2026-01-14 | 其他食品制剂 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $25 |
| 2026-01-14 | 其他纺织连衣裙 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $10 |
| 2026-01-14 | 化纤女裙 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $3 |
| 2026-01-14 | 其他精油 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $10 |
| 2026-01-14 | 其他果仁制品 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $5 |
| 2026-01-14 | 瓜子 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $4 |
| 2026-01-14 | 洗发剂 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $5 |
| 2026-01-14 | 盐及氯化钠 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $1 |
| 2026-01-14 | 盐及氯化钠 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $3 |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | GALLANT CHEUNG | — | $5 |
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | GALLANT CHEUNG | — | $5 |
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | GALLANT CHEUNG | — | $5 |
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | GALLANT CHEUNG | — | $5 |
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | GALLANT CHEUNG | — | $5 |
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | GALLANT CHEUNG | — | $5 |
| 2025-10-16 | 非塑料梳子 | ANGIE BUI | 美国 | $2 |
| 2025-10-16 | 棉针织T恤 | ANGIE BUI | 美国 | $310 |
| 2025-10-08 | 非棉针织背心 | ANNA VU | 美国 | $70 |
| 2025-10-08 | 3公斤以上红茶 | ANNA VU | 美国 | $18 |