Skyex Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SKYEX

1
进口笔数
105
出口笔数
$156
进口金额
$28.5K
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-01-28
最近出口
1
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $377 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $638 · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $564 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $189 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $193 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $377 · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $765 · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $897 · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $156 · 1 笔出口 $29 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $377 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $638 · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $564 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $189 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $193 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $377 · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $765 · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $897 · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $156 · 1 笔出口 $29 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316994421
企查查编码QVNQQYTCD4
成立日期2021-10-25
联系地址114/8 Đường Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SKYEX
企业英文名称SKYEX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址114/8 Đường Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+84902898809
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030749干制墨鱼鱿鱼
040900天然蜂蜜
120770瓜子
121229非食用藻类
200799其他果仁制品
210690其他食品制剂
250100盐及氯化钠
330129其他精油
330510洗发剂
420222塑料/纺织手提包

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
610469女式纺织裤
420292其他塑纺箱盒
610449其他纺织连衣裙
610690非棉针织女衫
190590其他食品制剂
200799其他果仁制品
210390混合调味料
091091混合香料
190490谷物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$156

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国47$9.1K
加拿大21$8.7K
摩尔多瓦21$4.7K
葡萄牙1$1.8K
阿联酋1$1.2K
越南6$1.0K
马来西亚2$725
泰国1$560
孟加拉国7$534
日本1$220

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DHL Express Miami Gateway美国1$156其他塑纺箱盒、其他食品制剂

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quoc Thang Nguyen加拿大20$8.2K其他纺织连衣裙、女式纺织裤
Oberpack S.R.L.摩尔多瓦10$2.4K非棉针织女衫、棉针织T恤及背心
RESALE LLC摩尔多瓦7$1.3K非棉针织女衫、棉针织连衣裙
Diem Lee美国7$1.2K其他食品制剂、其他干鱼
Lam T. Hao美国5$753混合调味料、其他食品制剂
Argyll Scott Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚2$72510公斤以下便携电脑
Fenomena Resale LLC摩尔多瓦3$567非棉针织女衫、棉针织连衣裙
Bay Footwear Ltd.孟加拉国6$489其他牛马皮革、橡胶塑料鞋件
TDK Machining美国2$393其他铝制品、其他钢铁制品
Lam Thao越南2$371其他干鱼、其他冷冻蔬菜

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14非食用藻类DHL EXPRESS MIA GTW越南$3
2026-01-14其他食品制剂DHL EXPRESS MIA GTW越南$25
2026-01-14其他纺织连衣裙DHL EXPRESS MIA GTW越南$10
2026-01-14化纤女裙DHL EXPRESS MIA GTW越南$3
2026-01-14其他精油DHL EXPRESS MIA GTW越南$10
2026-01-14其他果仁制品DHL EXPRESS MIA GTW越南$5
2026-01-14瓜子DHL EXPRESS MIA GTW越南$4
2026-01-14洗发剂DHL EXPRESS MIA GTW越南$5
2026-01-14盐及氯化钠DHL EXPRESS MIA GTW越南$1
2026-01-14盐及氯化钠DHL EXPRESS MIA GTW越南$3

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28其他食品制剂GALLANT CHEUNG$5
2026-01-28其他食品制剂GALLANT CHEUNG$5
2026-01-28其他食品制剂GALLANT CHEUNG$5
2026-01-28其他食品制剂GALLANT CHEUNG$5
2026-01-28其他食品制剂GALLANT CHEUNG$5
2026-01-28其他食品制剂GALLANT CHEUNG$5
2025-10-16非塑料梳子ANGIE BUI美国$2
2025-10-16棉针织T恤ANGIE BUI美国$310
2025-10-08非棉针织背心ANNA VU美国$70
2025-10-083公斤以上红茶ANNA VU美国$18

相关企业 · 同类产品

Skyex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →