To Gia Trading Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,916 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI Tô GIA

1,916
进口笔数
469
出口笔数
$21.32M
进口金额
$15.40M
出口金额
2025-04-23
最近进口
2025-06-28
最近出口
12
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.21M20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.12M · 154 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.12M · 172 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.12M · 195 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.22M · 169 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $904.4K · 148 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.00M · 207 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.21M · 193 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.70M · 215 笔出口 $3.25M · 48 笔2024-09进口 $1.59M · 223 笔出口 $5.00M · 73 笔2024-10进口 $1.03M · 218 笔出口 $338.5K · 5 笔2024-11进口 $47.5K · 13 笔出口 $384.6K · 8 笔2024-12进口 $114.1K · 7 笔出口 $1.84M · 39 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $695.1K · 40 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $261.6K · 5 笔2025-04进口 $122.0K · 2 笔出口 $2.51M · 171 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $572.6K · 43 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $544.4K · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22320222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.12M · 154 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.12M · 172 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.12M · 195 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.22M · 169 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $904.4K · 148 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.00M · 207 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.21M · 193 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.70M · 215 笔出口 $3.25M · 48 笔2024-09进口 $1.59M · 223 笔出口 $5.00M · 73 笔2024-10进口 $1.03M · 218 笔出口 $338.5K · 5 笔2024-11进口 $47.5K · 13 笔出口 $384.6K · 8 笔2024-12进口 $114.1K · 7 笔出口 $1.84M · 39 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $695.1K · 40 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $261.6K · 5 笔2025-04进口 $122.0K · 2 笔出口 $2.51M · 171 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $572.6K · 43 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $544.4K · 37 笔

工商档案

企业注册号5300819085
企查查编码QVNWEY8UE9
成立日期2023-11-08
联系地址Thôn Mường Hum, Xã Mường Hum, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÔ GIA
企业英文名称TO GIA TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Mường Hum, Xã Mường Hum, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84545600053
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070610胡萝卜和萝卜
070959其他鲜蘑菇
080521柑橘
070310鲜洋葱青葱
070960鲜辣椒/甜椒
070190鲜马铃薯
121190药用植物
070940鲜芹菜
071239干杂蘑菇
081340其他干果

出口

HS 编码产品
080450番石榴芒果山竹
081060鲜榴莲
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,913$21.10M
越南3$217.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南183$10.17M
中国286$5.23M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Lijie Import & Export Trade Co., Ltd.中国1,076$12.63M其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
Guangxi Xingyu Pharmaceutical Co., Ltd.中国75$4.59M药用植物、其他干果
Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国506$2.01M柑橘、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang Hongfang Import & Export Trading Co., Ltd.中国156$842.0K其他鲜蘑菇
Guangxi Baokangyuan Pharmaceutical Co., Ltd.中国14$477.9K药用植物、其他干果
Guangxi Pingxiang Wanjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国81$316.2K柑橘、鲜洋葱青葱
Shenzhen Higreen Agricultural Products & Food Import & Export Co., Ltd.越南2$122.0K鲜榴莲
Guangxi Longye Trading Co., Ltd.中国2$109.1K其他干果、药用植物
China Co-op Agri Service Co., Ltd.越南1$95.4K鲜榴莲
Guangxi Shun Ann Import & Export Co., Ltd.中国1$57.1K药用植物、其他干果

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Duoguangyuan Trading Co., Ltd.越南76$5.34M鲜榴莲
Guoshen (Jiangsu) International Trade Co., Ltd.越南24$1.48M鲜榴莲、番石榴芒果山竹
China Co-op Agri Service Co., Ltd.越南13$1.24M鲜榴莲、其他果仁制品
Shenzhen Jiachuangxin Supply Chain Management Co., Ltd.中国45$776.6K其他鲜果、鲜西瓜
Guangxi Yuanda International Trade Co., Ltd.中国38$590.5K木薯淀粉、其他鲜果
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.中国35$444.5K其他鲜果、鲜榴莲
Yiwu Yingyue Supply Chain Co., Ltd.中国26$357.8K其他鲜果、鲜榴莲
Pingxiang Jinyuan Import & Export Trading Co., Ltd.中国26$335.8K番石榴芒果山竹、鲜辣椒/甜椒
Hangzhou Shiyi Import & Export Co., Ltd.中国18$223.6K其他鲜果、鲜榴莲
Yiwu City Jenug Import & Export Co., Ltd.中国13$162.7K其他鲜果、鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 1,916)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-23鲜榴莲SHENZHEN HIGREEN AGRICULTURAL PRODUCTS & FOOD IMPORT & EXPORT越南$59.1K
2025-04-21鲜榴莲SHENZHEN HIGREEN AGRICULTURAL PRODUCTS & FOOD IMPORT & EXPORT越南$63.0K
2024-12-25鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD越南$95.4K
2024-12-05其他葱属蔬菜GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$480
2024-12-05胡萝卜和萝卜GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.6K
2024-12-04其他葱属蔬菜GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$480
2024-12-04胡萝卜和萝卜GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.6K
2024-12-04其他葱属蔬菜GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$480
2024-12-04胡萝卜和萝卜GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.6K
2024-12-03其他葱属蔬菜GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$480

出口(共 469)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-28其他鲜果GUANGXI YUAN DA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$15.1K
2025-06-27其他鲜果GUANGXI YUAN DA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$15.1K
2025-06-25其他鲜果GUANGXI YUAN DA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$15.1K
2025-06-23其他鲜果GUANGXI YUAN DA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$15.1K
2025-06-23其他鲜果GUANGXI YUAN DA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$15.1K
2025-06-22其他鲜果GUANGXI YUAN DA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$15.1K
2025-06-22其他鲜果GUANGXI YUAN DA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$15.1K
2025-06-20其他鲜果GUANGXI YUAN DA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$15.1K
2025-06-20其他鲜果GUANGXI YUAN DA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$15.1K
2025-06-19其他鲜果GUANGXI YUAN DA INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$15.1K

相关企业 · 同类产品

To Gia Trading Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →