Hoang Yen HD Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 水泥熟料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOàNG YếN HD

7
进口笔数
117
出口笔数
$42.06M
进口金额
$126.39M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.91M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.36M · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.11M · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.49M · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.78M · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.91M · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.31M · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.81M · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.17M · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.29M · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.06M · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.09M · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.75M · 3 笔2025-07进口 $6.46M · 1 笔出口 $4.87M · 6 笔2025-08进口 $6.18M · 1 笔出口 $3.95M · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.71M · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.17M · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.72M · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.37M · 1 笔2026-02进口 $1.71M · 1 笔出口 $2.14M · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.22M · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.36M · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.11M · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.49M · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.78M · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.91M · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.31M · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.81M · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.17M · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.29M · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.06M · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.09M · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.75M · 3 笔2025-07进口 $6.46M · 1 笔出口 $4.87M · 6 笔2025-08进口 $6.18M · 1 笔出口 $3.95M · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.71M · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.17M · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.72M · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.37M · 1 笔2026-02进口 $1.71M · 1 笔出口 $2.14M · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.22M · 4 笔

工商档案

企业注册号0801193219
企查查编码QVN5PUGJ22
成立日期2016-12-08
联系地址SN 105, đường Nguyễn Văn Cừ, khu 1 Hạ Chiểu, Phường Minh Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG YẾN HD
企业英文名称HOANG YEN HD COMPNAY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 105 đường Nguyễn Văn Cừ, khu 1 Hạ Chiểu, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng
经营范围0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84982542914
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270112烟煤

出口

HS 编码产品
252310水泥熟料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚7$42.06M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国61$44.63M
越南22$31.52M
菲律宾14$20.11M
科特迪瓦5$9.60M
美国4$8.16M
马耳他2$3.94M
中国台湾4$3.51M
南非1$1.82M
中国香港2$1.52M
新加坡1$1.47M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd.澳大利亚3$16.02M烟煤、其他煤
Wel-Hunt Materials Enterprise Co., Ltd.澳大利亚2$13.40M烟煤、其他煤
Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd.澳大利亚2$12.63M烟煤

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SCG International Corporation Co., Ltd.泰国18$24.02M非白波特兰水泥、水泥熟料
Holcim Trading Pte. Ltd.新加坡11$16.84M非白波特兰水泥、水泥熟料
Cultura Ltd.科特迪瓦4$8.05M水泥熟料
Unique Cement Industries Ltd.孟加拉国4$5.93M含金属残渣、水泥熟料
Ta Yi (UK) Materials Ltd.英国6$5.16M水泥熟料、粒状矿渣
Akij Cement Co., Ltd.孟加拉国6$2.81M水泥熟料、非泡沫橡胶密封件
Bashundhara Ready Mix & Construction Industries Ltd.孟加拉国5$2.56M建筑用碎石、含金属残渣
Shun Shing Cement Mills Ltd.孟加拉国4$2.32M含金属残渣、水泥熟料
Seven Circle (Bangladesh) Ltd.孟加拉国5$2.28M含金属残渣、水泥熟料
Aman Cement Mills Ltd.孟加拉国5$1.68M含金属残渣、水泥熟料

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04烟煤WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD澳大利亚$1.71M
2025-08-02烟煤WELHUNT MASTERIALS ENTERPRISE CO LTD澳大利亚$6.18M
2025-07-04烟煤WELHUNT MASTERIALS ENTERPRISE CO LTD澳大利亚$6.46M
2023-07-05烟煤WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD澳大利亚$10.15M
2023-07-05烟煤WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD澳大利亚$4.17M
2023-03-28烟煤WEL-HUNT MATERIALS ENTERPRISE CO ., LTD.澳大利亚$9.24M
2023-03-10烟煤WEL-HUNT MATERIALS ENTERPRISE CO ., LTD.澳大利亚$4.16M

出口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28水泥熟料HOLCIM TRADING PTE LTD美国$1.88M
2026-04-16水泥熟料CEMCOA LTD中国香港$303.6K
2026-04-16水泥熟料CEMCOA LTD中国香港$1.21M
2026-04-07水泥熟料Tdc International Dmcc南非$1.82M
2026-03-10水泥熟料HOLCIM TRADING PTE LTD美国$1.76M
2026-02-27水泥熟料HOLCIM TRADING PTE LTD美国$2.14M
2026-01-22水泥熟料HOLCIM TRADING PTE LTD美国$2.37M
2025-12-31水泥熟料CULTURA LTD科特迪瓦$2.49M
2025-12-22水泥熟料SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD孟加拉国$1.40M
2025-12-22水泥熟料SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD越南$333.9K

相关企业 · 同类产品

Hoang Yen HD Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →