Hoang Yen HD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 水泥熟料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG YếN HD
7
进口笔数
117
出口笔数
$42.06M
进口金额
$126.39M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801193219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PUGJ22 |
| 成立日期 | 2016-12-08 |
| 联系地址 | SN 105, đường Nguyễn Văn Cừ, khu 1 Hạ Chiểu, Phường Minh Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG YẾN HD |
| 企业英文名称 | HOANG YEN HD COMPNAY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 105 đường Nguyễn Văn Cừ, khu 1 Hạ Chiểu, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982542914 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $42.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 61 | $44.63M |
| 越南 | 22 | $31.52M |
| 菲律宾 | 14 | $20.11M |
| 科特迪瓦 | 5 | $9.60M |
| 美国 | 4 | $8.16M |
| 马耳他 | 2 | $3.94M |
| 中国台湾 | 4 | $3.51M |
| 南非 | 1 | $1.82M |
| 中国香港 | 2 | $1.52M |
| 新加坡 | 1 | $1.47M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 3 | $16.02M | 烟煤、其他煤 |
| Wel-Hunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $13.40M | 烟煤、其他煤 |
| Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $12.63M | 烟煤 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $24.02M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Holcim Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $16.84M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Cultura Ltd. | 科特迪瓦 | 4 | $8.05M | 水泥熟料 |
| Unique Cement Industries Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $5.93M | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Ta Yi (UK) Materials Ltd. | 英国 | 6 | $5.16M | 水泥熟料、粒状矿渣 |
| Akij Cement Co., Ltd. | 孟加拉国 | 6 | $2.81M | 水泥熟料、非泡沫橡胶密封件 |
| Bashundhara Ready Mix & Construction Industries Ltd. | 孟加拉国 | 5 | $2.56M | 建筑用碎石、含金属残渣 |
| Shun Shing Cement Mills Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $2.32M | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Seven Circle (Bangladesh) Ltd. | 孟加拉国 | 5 | $2.28M | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Aman Cement Mills Ltd. | 孟加拉国 | 5 | $1.68M | 含金属残渣、水泥熟料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $1.71M |
| 2025-08-02 | 烟煤 | WELHUNT MASTERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $6.18M |
| 2025-07-04 | 烟煤 | WELHUNT MASTERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $6.46M |
| 2023-07-05 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $10.15M |
| 2023-07-05 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $4.17M |
| 2023-03-28 | 烟煤 | WEL-HUNT MATERIALS ENTERPRISE CO ., LTD. | 澳大利亚 | $9.24M |
| 2023-03-10 | 烟煤 | WEL-HUNT MATERIALS ENTERPRISE CO ., LTD. | 澳大利亚 | $4.16M |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 水泥熟料 | HOLCIM TRADING PTE LTD | 美国 | $1.88M |
| 2026-04-16 | 水泥熟料 | CEMCOA LTD | 中国香港 | $303.6K |
| 2026-04-16 | 水泥熟料 | CEMCOA LTD | 中国香港 | $1.21M |
| 2026-04-07 | 水泥熟料 | Tdc International Dmcc | 南非 | $1.82M |
| 2026-03-10 | 水泥熟料 | HOLCIM TRADING PTE LTD | 美国 | $1.76M |
| 2026-02-27 | 水泥熟料 | HOLCIM TRADING PTE LTD | 美国 | $2.14M |
| 2026-01-22 | 水泥熟料 | HOLCIM TRADING PTE LTD | 美国 | $2.37M |
| 2025-12-31 | 水泥熟料 | CULTURA LTD | 科特迪瓦 | $2.49M |
| 2025-12-22 | 水泥熟料 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 孟加拉国 | $1.40M |
| 2025-12-22 | 水泥熟料 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 越南 | $333.9K |