A9 Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN A9

17
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $336.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $336.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $159.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $131.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $128.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $336.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $159.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $131.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $128.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314901936
企查查编码QVNT01D723
成立日期2018-03-05
联系地址922/43 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN A9
企业英文名称A9 JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址922/43 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话02862729448
邮箱admin@a9.com.vn
官网www.a9.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310510片状肥料≤10公斤
310260氮肥
310100动植物肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$1.63M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Seven Star Agro Tech Co., Ltd.中国4$493.5K片状肥料≤10公斤、其他肥料
Lvjun Group Co., Ltd.中国3$391.0K片状肥料≤10公斤、尿素肥料
Shandong Sunway Chemical Co., Ltd.中国4$280.2K片状肥料≤10公斤
Reahen Industrial & Trade Co., Ltd.中国3$230.3K猫狗饲料、氮肥
Sinoc Agricultural Co., Ltd.中国1$104.0K片状肥料≤10公斤、动植物肥料
HUAYI INTERNATIONAL INDUSTRY CO., LTD中国1$85.3K其他肥料、动植物肥料
Xiamen Topusing Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$42.4K其他肥料、其他氮肥

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13动植物肥料HUAYI INTERNATIONAL INDUSTRY CO., LTD中国$85.3K
2026-02-11氮肥XIAMEN TOPUSING IMP & EXP CO LTD中国$42.4K
2025-02-11片状肥料≤10公斤LVJUN GROUP CO LTD中国$128.5K
2024-09-12片状肥料≤10公斤XIAMEN SEVEN STAR AGRO TECH CO LTD中国$87.0K
2024-08-05片状肥料≤10公斤XIAMEN SEVEN STAR AGRO TECH CO LTD中国$87.0K
2024-05-13片状肥料≤10公斤LVJUN GROUP CO LTD中国$131.3K
2024-04-12片状肥料≤10公斤LVJUN GROUP CO LTD中国$131.3K
2024-01-12氮肥REAHEN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD中国$75.1K
2023-12-14片状肥料≤10公斤XIAMEN SEVEN STAR AGRO TECH CO LTD中国$159.5K
2023-11-30片状肥料≤10公斤XIAMEN SEVEN STAR AGRO TECH CO LTD中国$160.0K

相关企业 · 同类产品

A9 Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →