A9 Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN A9
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314901936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT01D723 |
| 成立日期 | 2018-03-05 |
| 联系地址 | 922/43 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN A9 |
| 企业英文名称 | A9 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 922/43 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 02862729448 |
| 邮箱 | admin@a9.com.vn |
| 官网 | www.a9.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Seven Star Agro Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $493.5K | 片状肥料≤10公斤、其他肥料 |
| Lvjun Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $391.0K | 片状肥料≤10公斤、尿素肥料 |
| Shandong Sunway Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $280.2K | 片状肥料≤10公斤 |
| Reahen Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $230.3K | 猫狗饲料、氮肥 |
| Sinoc Agricultural Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104.0K | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
| HUAYI INTERNATIONAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | 1 | $85.3K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Xiamen Topusing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.4K | 其他肥料、其他氮肥 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 动植物肥料 | HUAYI INTERNATIONAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $85.3K |
| 2026-02-11 | 氮肥 | XIAMEN TOPUSING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $42.4K |
| 2025-02-11 | 片状肥料≤10公斤 | LVJUN GROUP CO LTD | 中国 | $128.5K |
| 2024-09-12 | 片状肥料≤10公斤 | XIAMEN SEVEN STAR AGRO TECH CO LTD | 中国 | $87.0K |
| 2024-08-05 | 片状肥料≤10公斤 | XIAMEN SEVEN STAR AGRO TECH CO LTD | 中国 | $87.0K |
| 2024-05-13 | 片状肥料≤10公斤 | LVJUN GROUP CO LTD | 中国 | $131.3K |
| 2024-04-12 | 片状肥料≤10公斤 | LVJUN GROUP CO LTD | 中国 | $131.3K |
| 2024-01-12 | 氮肥 | REAHEN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $75.1K |
| 2023-12-14 | 片状肥料≤10公斤 | XIAMEN SEVEN STAR AGRO TECH CO LTD | 中国 | $159.5K |
| 2023-11-30 | 片状肥料≤10公斤 | XIAMEN SEVEN STAR AGRO TECH CO LTD | 中国 | $160.0K |