MECAL VIET NAM Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MECAL VIệT NAM

0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$200.4K
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $954 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $954 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108525933
企查查编码QVN32N87QU
成立日期2018-11-26
联系地址39-D6 Khu đô thị Geleximco, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MECAL VIỆT NAM
企业英文名称MECAL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址39-D6 Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话0982628838
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
901730测量仪器
903180其他测量仪器
902480非金属测试机
903190测量仪器零件
730722不锈钢管件
846150金属切割锯
281420氨水
820412可调扳手
84238130公斤以下称重机
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$200.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南42$135.9K其他钢铁制品、非取向硅钢板
Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd.越南3$60.7K金属加工机刀、其他塑料包装制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南1$3.8K印刷电路、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$800
2026-04-23非泡沫橡胶密封件TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$444
2026-04-22非液体温度计TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$279
2026-04-22测量仪器TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$260
2026-04-22测量仪器零件TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$119
2026-04-22测量仪器零件TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$899
2026-04-22测量仪器TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$49
2026-04-22其他测量仪器TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$333
2026-04-22其他测量仪器TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$255
2026-04-22测量仪器TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$746

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

MECAL VIET NAM Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →