MECAL VIET NAM Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MECAL VIệT NAM
- 邮箱34
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$200.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108525933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32N87QU |
| 成立日期 | 2018-11-26 |
| 联系地址 | 39-D6 Khu đô thị Geleximco, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MECAL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 39-D6 Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0982628838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901730 | 测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 281420 | 氨水 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $200.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $135.9K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 3 | $60.7K | 金属加工机刀、其他塑料包装制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 印刷电路、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $800 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $444 |
| 2026-04-22 | 非液体温度计 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $279 |
| 2026-04-22 | 测量仪器 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-22 | 测量仪器零件 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-22 | 测量仪器零件 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $899 |
| 2026-04-22 | 测量仪器 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $333 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $255 |
| 2026-04-22 | 测量仪器 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $746 |