Saigon Ca Sa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sài Gòn Ca Sa
32
进口笔数
1
出口笔数
$35.4K
进口金额
$6.8K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2023-02-07
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309539196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00KBP3G |
| 成立日期 | 2009-11-17 |
| 联系地址 | 31 Tăng Bạt Hổ, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN CA SA |
| 企业英文名称 | Sai Gon Ca Sa Company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Tăng Bạt Hổ, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842862914103 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 701610 | 玻璃马赛克 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 252321 | 白水泥 |
| 680210 | 彩色小瓦片 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 690490 | 陶瓷地砖 |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 10 | $13.9K |
| 西班牙 | 7 | $6.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $4.6K |
| 印度 | 5 | $4.2K |
| 葡萄牙 | 4 | $3.5K |
| 比利时 | 2 | $2.0K |
| 中国 | 1 | $588 |
| 日本 | 1 | $202 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ceramiche Atlas Concorde S.P.A. Keope Division | 意大利 | 1 | $9.1K | 低吸水率瓷砖 |
| BISAZZA HONG KONG LTD | 中国香港 | 4 | $4.2K | 玻璃马赛克、其他粘合剂≤1kg |
| Equipe Cerámicas, S.L.U. | 西班牙 | 2 | $3.5K | 高吸水率瓷砖、低吸水率瓷砖 |
| Kerion Indústria de Cerâmica Técnica, Lda. | 葡萄牙 | 4 | $3.5K | 低吸水率瓷砖 |
| Ceramiche Marca Corona S.p.A. | 意大利 | 2 | $2.8K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| PT STONE MALL INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $2.4K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| PT ABIMANYU STONE INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $2.2K | 彩色小瓦片、其他建筑石料 |
| Nelissen Steenfabrieken N.V. | 比利时 | 1 | $1.9K | 陶瓷砖、白水泥 |
| Keope C/O Ceramiche Atlas | 意大利 | 3 | $142 | 低吸水率瓷砖、纸样册 |
| B & T Customs S.r.l. | 意大利 | 2 | $12 | 非泡沫橡胶密封件、低吸水率瓷砖 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thorntree | 美国 | 1 | $6.8K | 天然石材铺路石、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 彩色小瓦片 | PT ABIMANYU STONE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-03-23 | 彩色小瓦片 | PT ABIMANYU STONE INDONESIA | 印度尼西亚 | $494 |
| 2025-11-06 | 其他切割石制品 | PT STONE MALL INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2025-11-06 | 其他切割石制品 | PT STONE MALL INDONESIA | 印度尼西亚 | $990 |
| 2025-07-21 | 白水泥 | NELISSEN STEENFABRIEKEN NV | 比利时 | $149 |
| 2025-07-21 | 高铝耐火砖 | NELISSEN STEENFABRIEKEN NV | 比利时 | $1.8K |
| 2025-05-26 | 玻璃马赛克 | BISAZZA HONG KONG LTD | 印度 | $1.8K |
| 2025-05-12 | 低吸水率瓷砖 | KERION INDUSTRIA DE CERAMICA TECNICA LDA | 葡萄牙 | $1.5K |
| 2025-04-21 | 低吸水率瓷砖 | GRES DE ARAGON SA | 西班牙 | $1 |
| 2025-04-21 | 低吸水率瓷砖 | GRES DE ARAGON SA | 西班牙 | $1 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-07 | 低吸水率瓷砖 | THORNTREE | 美国 | $6.8K |