Sang Tam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sáng Tâm
232
进口笔数
0
出口笔数
$9.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306131754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WCADYF |
| 成立日期 | 2008-10-31 |
| 联系地址 | 32-34, Đường 74, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SÁNG TÂM |
| 企业英文名称 | SANG TAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32-34, Đường 74, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02822006614 |
| 邮箱 | ketoan@sangtamgroup.com |
| 官网 | www.lug.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 224 | $8.90M |
| 缅甸 | 7 | $420.7K |
| 新加坡 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Conwood International Co., Ltd. | 中国 | 46 | $2.65M | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| Zhejiang Mega International Co., Ltd. | 中国 | 73 | $2.53M | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Leathermade Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $672.4K | 塑纺容器、皮革手提包 |
| Wenzhou Ziyar International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $395.1K | 塑纺容器、纸板箱盒 |
| Straight Success Development Ltd. | 缅甸 | 6 | $376.2K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| Straight Success Development Ltd. | 中国 | 7 | $348.5K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Ruian Maidiou Luggage Co., Ltd. | 中国 | 16 | $311.3K | 塑纺容器、管状/分叉铆钉 |
| Hangzhou Gema Suitcases & Bags Co., Ltd. | 中国 | 7 | $284.5K | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
| JJ & C Investments Ltd. | 中国 | 6 | $259.4K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| IT Luggage HK Ltd. | 中国 | 6 | $220.4K | 塑纺容器、贱金属扣件 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑纺容器 | KOSTROMA LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 塑纺容器 | KOSTROMA LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | KOSTROMA LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 塑纺容器 | KOSTROMA LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 塑纺容器 | KOSTROMA LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 塑纺容器 | ZHEJIANG MEGA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $34.1K |
| 2026-04-28 | 塑纺容器 | KOSTROMA LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | KOSTROMA LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 塑纺容器 | KOSTROMA LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 塑纺容器 | KOSTROMA LTD | 中国 | $670 |