K.H.K. International Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế K.H.K
0
进口笔数
95
出口笔数
$0
进口金额
$12.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314163710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8K1P6N1 |
| 成立日期 | 2016-12-19 |
| 联系地址 | 25/1B Hậu Giang, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ K.H.K |
| 企业英文名称 | K.H.K INTERNATIONAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng G2, 82-84 Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84989040690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 482040 | 商业表格纸 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 442090 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 94 | $7.3K |
| 越南 | 47 | $5.2K |
| 阿联酋 | 1 | $400 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linehaul Express Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 94 | $12.5K | 商业广告材料、非棉针织背心 |
| Linehaul Express LLC | 阿联酋 | 1 | $400 | 单张印刷品、其他服装配件 |
近期贸易明细
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他毛发制品 | LINEHAUL EXPRESS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $25 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | LINEHAUL EXPRESS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $50 |
| 2026-04-29 | 其他毛发制品 | LINEHAUL EXPRESS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | LINEHAUL EXPRESS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $60 |
| 2026-04-28 | 其他纸制文具 | LINEHAUL EXPRESS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他毛发制品 | LINEHAUL EXPRESS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2 |
| 2026-04-22 | 其他毛发制品 | LINEHAUL EXPRESS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $25 |
| 2026-04-21 | 化纤连衣裙 | LINEHAUL EXPRESS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $60 |
| 2026-04-21 | 其他纸制文具 | LINEHAUL EXPRESS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2026-04-15 | 非玻璃化转印纸 | LINEHAUL EXPRESS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $3 |