IPCARE Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 牙刷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI IPCARE
7
进口笔数
0
出口笔数
$332.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316434839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTWQ6HQ |
| 成立日期 | 2020-08-11 |
| 联系地址 | 106 Hà Tôn Quyền, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IPCARE |
| 企业英文名称 | IPCARE TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106 Hà Tôn Quyền, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913911266 |
| 邮箱 | khaitoanco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960321 | 牙刷 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 6 | $323.0K |
| 德国 | 4 | $5.8K |
| 泰国 | 1 | $3.0K |
| 斯威士兰 | 1 | $297 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRISA AG | 荷兰 | 2 | $114.9K | 塑料家用制品、牙刷 |
| TRISA AG | 德国 | 4 | $110.0K | 口腔卫生产品、其他口腔卫生产品 |
| TRISA AG | 瑞士 | 3 | $64.9K | 牙刷、塑料家用制品 |
| TRISA AG | 比利时 | 1 | $39.4K | 其他电动家用器具、牙刷 |
| World Wide Mercantile Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.0K | 扫帚刷子、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 牙刷 | TRISA AG | 瑞士 | $1.3K |
| 2026-02-23 | 牙刷 | TRISA AG | 瑞士 | $1.9K |
| 2026-02-23 | 牙刷 | TRISA AG | 瑞士 | $1.9K |
| 2026-02-23 | 牙刷 | TRISA AG | 瑞士 | $611 |
| 2026-02-23 | 牙刷 | TRISA AG | 瑞士 | $1.4K |
| 2026-02-23 | 牙刷 | TRISA AG | 瑞士 | $648 |
| 2026-02-23 | 牙刷 | TRISA AG | 瑞士 | $1.9K |
| 2026-02-23 | 牙刷 | TRISA AG | 瑞士 | $11.7K |
| 2026-02-23 | 塑料家用制品 | TRISA AG | 瑞士 | $444 |
| 2026-02-23 | 牙刷 | TRISA AG | 瑞士 | $1.9K |