Novatech Trading Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI NOVATECH
79
进口笔数
0
出口笔数
$456.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314045788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7H8P2S |
| 成立日期 | 2016-10-05 |
| 联系地址 | 366/4 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI NOVATECH |
| 企业英文名称 | NOVATECH TRADING ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 366/4 Gò Dầu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84909340474 |
| 邮箱 | Sales@novatechco.vn |
| 官网 | novatechco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 841392 | 液体提升机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $255.1K |
| 日本 | 19 | $89.5K |
| 德国 | 11 | $40.4K |
| 意大利 | 3 | $17.3K |
| 中国 | 5 | $17.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $16.5K |
| 美国 | 1 | $9.7K |
| 泰国 | 1 | $8.2K |
| 荷兰 | 2 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sepakorea Corp | 韩国 | 32 | $248.8K | 旋转排量泵、机械密封件 |
| Yamada (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $94.1K | 其他往复泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Pumpenfabrik Wangen GmbH | 德国 | 1 | $20.5K | 泵零件、机械密封件 |
| Chemical Plant & Engineering | 澳大利亚 | 2 | $16.5K | 矿物加工机零件、其他硫化橡胶制品 |
| 21360bc78df7ceb7686821c115a88212 | 4 | $13.7K | ||
| Victor Pumpen GmbH | 德国 | 2 | $12.5K | 旋转排量泵、其他离心泵 |
| MSG Dichtungswerk GmbH | 德国 | 5 | $8.6K | 机械密封件、圆珠笔 |
| Bieglo GmbH | 德国 | 3 | $7.4K | 塑料棒材及型材、其他塑料片材 |
| Dong Hae Pump Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.7K | 旋转排量泵 |
| AKBO Handelsmij B.V. | 荷兰 | 2 | $2.9K | 喷枪、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 机械密封件 | MSG DICHTUNGSWERK GMBH | 德国 | $185 |
| 2026-04-24 | 机械密封件 | MSG DICHTUNGSWERK GMBH | 德国 | $185 |
| 2026-04-24 | 机械密封件 | MSG DICHTUNGSWERK GMBH | 德国 | $738 |
| 2026-04-24 | 机械密封件 | MSG DICHTUNGSWERK GMBH | 德国 | $246 |
| 2026-04-24 | 机械密封件 | MSG DICHTUNGSWERK GMBH | 德国 | $738 |
| 2026-04-24 | 机械密封件 | MSG DICHTUNGSWERK GMBH | 德国 | $246 |
| 2026-04-21 | 机械密封件 | Sepakorea Corp | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 机械密封件 | Sepakorea Corp | 韩国 | $580 |
| 2026-04-21 | 机械密封件 | Sepakorea Corp | 韩国 | $480 |
| 2026-04-21 | 机械密封件 | Sepakorea Corp | 韩国 | $580 |