Le Duong Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 家具锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN Lê DươNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$6.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315932479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2X05AE |
| 成立日期 | 2019-10-01 |
| 联系地址 | 55/19/1 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN LÊ DƯƠNG |
| 企业英文名称 | LE DUONG INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55/19/1 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn |
| 电话 | 02854110120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830130 | 家具锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tidi Locks & Fittings Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $6.0K | 家具锁 |
| Tidy Locks & Fittings Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $65 | 家具锁、车用锁具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-24 | 家具锁 | Tidi Locks & Fittings Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $620 |
| 2023-05-24 | 家具锁 | TIDI LOCKS & FITTINGS SDN BHD | 马来西亚 | $650 |
| 2023-05-24 | 家具锁 | Tidi Locks & Fittings Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $275 |
| 2023-05-24 | 家具锁 | Tidi Locks & Fittings Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.5K |
| 2023-05-24 | 家具锁 | TIDI LOCKS & FITTINGS SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2023-05-24 | 家具锁 | TIDI LOCKS & FITTINGS SDN BHD | 马来西亚 | $95 |
| 2023-04-13 | 家具锁 | TIDY LOCKS & FITTING SDN BHD | 马来西亚 | $65 |