Supertech Vina Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPT Hà NộI
58
进口笔数
45
出口笔数
$570.5K
进口金额
$403.0K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-27
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106845141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UE2EDB |
| 成立日期 | 2015-05-12 |
| 联系地址 | Xóm Đình, thôn Tự Khoát, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | SPT HANOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đình, thôn Tự Khoát, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | +84981924321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $396.4K |
| 中国 | 14 | $91.0K |
| 韩国 | 10 | $83.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $397.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 33 | $396.0K | 其他铝制品 |
| Suzhou Kesd Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.9K | 其他电气设备、其他风扇 |
| Sunje Hi-Tek Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $29.7K | 其他电气设备、其他风扇 |
| MEC Industries | 韩国 | 3 | $29.5K | 其他塑胶鞋、其他塑料制品 |
| Zhangjiagang Yunzhirun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.0K | 其他电气设备 |
| Shanghai Xietong Yonghe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.8K | 纺织染色助剂、染色聚酯布 |
| Bosung Technology Pte. | 韩国 | 6 | $23.9K | PVC塑料板材、PVC涂层织物 |
| Hong Kong Barcodescan Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 数据处理机、其他印刷机零件 |
| Yangzhou Xiongchuang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 聚丙烯单丝、其他单丝 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $426 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 35 | $287.7K | 其他铝制品、其他硬塑料管 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 4 | $69.6K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $45.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA | 越南 | $157 |
| 2026-03-31 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA | 越南 | $118 |
| 2026-03-31 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-31 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA | 越南 | $389 |
| 2026-03-31 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA | 越南 | $240 |
| 2026-03-31 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA | 越南 | $840 |
| 2026-03-31 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA | 越南 | $8.6K |
| 2026-03-31 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA | 越南 | $107 |
| 2026-03-31 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA | 越南 | $355 |
| 2026-03-31 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA | 越南 | $2.4K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA | 越南 | $162 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA | 越南 | $718 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA | 越南 | $295 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA | 越南 | $44 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA | 越南 | $922 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA | 越南 | $438 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA | 越南 | $326 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA | 越南 | $86 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA | 越南 | $699 |