Supertech Vina Trading and Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SPT Hà NộI

58
进口笔数
45
出口笔数
$570.5K
进口金额
$403.0K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-27
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-11进口 $19.6K · 2 笔出口 $11.5K · 1 笔2023-12进口 $10.5K · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-01进口 $23.1K · 2 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-02进口 $29.7K · 3 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $14.5K · 2 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-06进口 $12.7K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-08进口 $28.8K · 3 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-09进口 $7.4K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-10进口 $22.7K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-11进口 $6.6K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-12进口 $15.7K · 1 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-01进口 $24.6K · 2 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-03进口 $18.7K · 2 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-04进口 $14.7K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-06进口 $16.1K · 3 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-07进口 $19.8K · 2 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-08进口 $22.8K · 2 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-09进口 $21.8K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-10进口 $13.8K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-01进口 $17.0K · 2 笔出口 $25.8K · 2 笔2026-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $27.8K · 2 笔2026-03进口 $33.1K · 2 笔出口 $34.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-11进口 $19.6K · 2 笔出口 $11.5K · 1 笔2023-12进口 $10.5K · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-01进口 $23.1K · 2 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-02进口 $29.7K · 3 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $14.5K · 2 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-06进口 $12.7K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-08进口 $28.8K · 3 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-09进口 $7.4K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-10进口 $22.7K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-11进口 $6.6K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-12进口 $15.7K · 1 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-01进口 $24.6K · 2 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-03进口 $18.7K · 2 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-04进口 $14.7K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-06进口 $16.1K · 3 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-07进口 $19.8K · 2 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-08进口 $22.8K · 2 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-09进口 $21.8K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-10进口 $13.8K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-01进口 $17.0K · 2 笔出口 $25.8K · 2 笔2026-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $27.8K · 2 笔2026-03进口 $33.1K · 2 笔出口 $34.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106845141
企查查编码QVN8UE2EDB
成立日期2015-05-12
联系地址Xóm Đình, thôn Tự Khoát, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SPT HÀ NỘI
企业英文名称SPT HANOI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Đình, thôn Tự Khoát, Xã Nam Phù, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp
电话+84981924321
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
854370其他电气设备
570500其他纺织铺地制品
847989其他功能机器
392043PVC塑料板材
590310PVC涂层织物
401035硫化橡胶同步带
560394重型无纺布
732690其他钢铁制品
847190数据处理机

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
391740塑料管件
731815钢铁螺钉螺栓
854239其他电子IC
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器
401699其他硫化橡胶制品
731821钢制锁紧垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南34$396.4K
中国14$91.0K
韩国10$83.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$397.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南33$396.0K其他铝制品
Suzhou Kesd Technology Co., Ltd.中国3$35.9K其他电气设备、其他风扇
Sunje Hi-Tek Co., Ltd.韩国1$29.7K其他电气设备、其他风扇
MEC Industries韩国3$29.5K其他塑胶鞋、其他塑料制品
Zhangjiagang Yunzhirun Import & Export Co., Ltd.中国4$25.0K其他电气设备
Shanghai Xietong Yonghe International Trade Co., Ltd.中国4$24.8K纺织染色助剂、染色聚酯布
Bosung Technology Pte.韩国6$23.9KPVC塑料板材、PVC涂层织物
Hong Kong Barcodescan Electronics Co., Ltd.越南1$3.1K数据处理机、其他印刷机零件
Yangzhou Xiongchuang Machinery Co., Ltd.中国1$2.1K聚丙烯单丝、其他单丝
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南1$426其他钢铁制品、其他铝制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南35$287.7K其他铝制品、其他硬塑料管
JMT VN Co., Ltd.越南4$69.6K其他电子IC、其他铝制品
Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$45.7K其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他铝制品CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA越南$157
2026-03-31其他铝制品CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA越南$118
2026-03-31其他铝制品CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA越南$2.6K
2026-03-31其他铝制品CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA越南$389
2026-03-31其他铝制品CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA越南$240
2026-03-31其他铝制品CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA越南$840
2026-03-31其他铝制品CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA越南$8.6K
2026-03-31其他铝制品CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA越南$107
2026-03-31其他铝制品CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA越南$355
2026-03-31其他铝制品CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA越南$2.4K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他铝制品CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA越南$162
2026-04-27其他铝制品CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA越南$718
2026-04-27其他铝制品CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA越南$295
2026-04-27其他铝制品CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA越南$1.8K
2026-04-27其他铝制品CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA越南$44
2026-04-27其他铝制品CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA越南$922
2026-04-27其他铝制品CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA越南$438
2026-04-27其他铝制品CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA越南$326
2026-04-27其他铝制品CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA越南$86
2026-04-27其他铝制品CONG TY TNHH KHKT TONGHE VINA越南$699

相关企业 · 同类产品

Supertech Vina Trading and Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →