PICOM Manufacturing & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI PICOM
10
进口笔数
0
出口笔数
$280.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001248051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1B2K2NC |
| 成立日期 | 2022-04-19 |
| 联系地址 | Số 57 đường số 6, khu đô thị Petro Thăng Long, Tổ dân phố số 5, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PICOM |
| 企业英文名称 | PICOM MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 132 Bùi Thị Xuân, khu đô thị Petro Thăng Long, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | 0388896962 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $280.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yiqingteng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $149.9K | 通信设备、非智能手机 |
| Reyu Industrial Asia Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.4K | 锂离子电池、夹层安全玻璃 |
| Shenzhen Meibosheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 非智能手机、通信设备 |
| Shenzhen Jinfly Semiconductor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 固态存储设备、存储器芯片 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 锂离子电池 | REYU INDUSTRIAL ASIA CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | REYU INDUSTRIAL ASIA CO LTD | 中国 | $668 |
| 2026-03-30 | 锂离子电池 | REYU INDUSTRIAL ASIA CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 带接头绝缘电线 | REYU INDUSTRIAL ASIA CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-03-30 | 头戴耳机及耳塞 | REYU INDUSTRIAL ASIA CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-03-30 | 锂离子电池 | REYU INDUSTRIAL ASIA CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 带接头绝缘电线 | REYU INDUSTRIAL ASIA CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | REYU INDUSTRIAL ASIA CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 头戴耳机及耳塞 | REYU INDUSTRIAL ASIA CO LTD | 中国 | $911 |
| 2026-03-30 | 锂离子电池 | REYU INDUSTRIAL ASIA CO LTD | 中国 | $3.9K |