VN NETWORKS CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他绳缆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VN NETWORKS
1
进口笔数
9
出口笔数
$10.5K
进口金额
$70.7K
出口金额
2025-03-31
最近进口
2025-04-10
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317186360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4K74VCA |
| 成立日期 | 2022-03-07 |
| 联系地址 | Số 88 Lê Văn Thiêm, Hưng Phước 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VN NETWORKS |
| 企业英文名称 | VN NETWORKS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88 Lê Văn Thiêm, Hưng Phước 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84820976456 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 37亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560790 | 其他绳缆 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $10.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $70.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECOPIA CO LTD | 韩国 | 1 | $10.5K | 1毫米玻璃微球 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SB NETWORK LTD | 韩国 | 7 | $51.3K | 其他绳缆、带壳椰子 |
| SB NETWORKS.CO.,LTD | 韩国 | 2 | $19.4K | 其他绳缆、1毫米玻璃微球 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 1毫米玻璃微球 | ECOPIA CO LTD | 韩国 | $10.5K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 1毫米玻璃微球 | SB NETWORKS.CO.,LTD | 韩国 | $12.8K |
| 2024-07-04 | 其他绳缆 | SB NETWORKS.CO.,LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2024-03-27 | 其他绳缆 | SB NETWORK LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2024-02-06 | 其他绳缆 | SB NETWORK LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2023-12-11 | 其他绳缆 | SB NETWORK LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2023-10-25 | 其他绳缆 | SB NETWORK LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2023-08-16 | 其他绳缆 | SB NETWORK LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2023-06-14 | 其他绳缆 | SB NETWORK LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2023-04-11 | 其他绳缆 | SB NETWORK LTD | 韩国 | $8.6K |