Quynh Ngoan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 261 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quỳnh Ngoan

261
进口笔数
0
出口笔数
$4.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $324.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $112.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $97.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $133.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $197.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $122.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $130.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $91.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $92.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $168.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $231.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $161.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $150.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $203.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $149.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $111.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $215.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $126.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $177.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $294.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $324.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $105.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $153.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $232.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $112.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $97.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $133.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $197.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $122.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $130.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $91.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $92.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $168.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $231.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $161.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $150.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $203.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $149.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $111.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $215.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $126.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $177.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $294.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $324.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $105.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $153.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $232.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106258425
企查查编码QVNWWQ56C9
成立日期2013-08-06
联系地址A/48, km 14+500, quốc lộ 1A, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỲNH NGOAN
企业英文名称QUYNH NGOAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A/48, km 14+500, quốc lộ 1A, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话0988305818
邮箱quynhngoan2013@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
871680其他车辆
842382工业称重机30-5000公斤
940179金属框架座椅
84238130公斤以下称重机
871690非机动车零件
940320非办公金属家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国261$4.86M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bazhou Shuoqi Furniture Co., Ltd.中国126$1.82M其他钢铁制品、其他铝制品
005661c770db6cd0d204c38b9ba3709961$1.71M
Yongkang 1787 Import & Export Co., Ltd.中国28$774.8K其他铝制品、其他车辆
Yongkang Homeshine Import & Export Co., Ltd.中国26$298.3K真空瓶及零件、其他铝制品
Zhongshan Feida Caster Co., Ltd.中国7$104.7K非机动车零件、贱金属脚轮
Kaifeng Group Co., Ltd.中国2$29.6K工业称重机30-5000公斤、30公斤以下称重机
Zhejiang Weiken Tool Co., Ltd.中国3$28.7K其他铝制品、其他钢铁制品
Zhejiang Changzhi Industry & Trade Co., Ltd.中国3$27.4K其他铝制品、其他钢铁制品
Wuhan Shinslon Import & Export Co., Ltd.中国1$24.2K其他车辆
Lishui Kangfeilong Tourist Products Co., Ltd.中国1$21.7K非办公金属家具、其他钢铁家用品

近期贸易明细

进口(共 261)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他铝制品ZHEJIANG YONGKANG FOREIGN ECONOMY & TRADE CORP中国$481
2026-04-18其他钢铁制品BAZHOU SHUOQI FURNITURE CO.,LTD中国$488
2026-04-18其他铝制品ZHEJIANG YONGKANG FOREIGN ECONOMY & TRADE CORP中国$3.9K
2026-04-18其他铝制品ZHEJIANG YONGKANG FOREIGN ECONOMY & TRADE CORP中国$1.0K
2026-04-18其他铝制品ZHEJIANG YONGKANG FOREIGN ECONOMY & TRADE CORP中国$481
2026-04-18其他铝制品ZHEJIANG YONGKANG FOREIGN ECONOMY & TRADE CORP中国$4.4K
2026-04-18其他铝制品ZHEJIANG YONGKANG FOREIGN ECONOMY & TRADE CORP中国$4.4K
2026-04-18其他钢铁制品BAZHOU SHUOQI FURNITURE CO.,LTD中国$5.1K
2026-04-18其他铝制品ZHEJIANG YONGKANG FOREIGN ECONOMY & TRADE CORP中国$4.0K
2026-04-18其他铝制品ZHEJIANG YONGKANG FOREIGN ECONOMY & TRADE CORP中国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Quynh Ngoan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →