Quynh Ngoan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 261 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quỳnh Ngoan
261
进口笔数
0
出口笔数
$4.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106258425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWQ56C9 |
| 成立日期 | 2013-08-06 |
| 联系地址 | A/48, km 14+500, quốc lộ 1A, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGOAN |
| 企业英文名称 | QUYNH NGOAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A/48, km 14+500, quốc lộ 1A, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0988305818 |
| 邮箱 | quynhngoan2013@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 261 | $4.86M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bazhou Shuoqi Furniture Co., Ltd. | 中国 | 126 | $1.82M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| 005661c770db6cd0d204c38b9ba37099 | 61 | $1.71M | ||
| Yongkang 1787 Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $774.8K | 其他铝制品、其他车辆 |
| Yongkang Homeshine Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $298.3K | 真空瓶及零件、其他铝制品 |
| Zhongshan Feida Caster Co., Ltd. | 中国 | 7 | $104.7K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Kaifeng Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.6K | 工业称重机30-5000公斤、30公斤以下称重机 |
| Zhejiang Weiken Tool Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Changzhi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Wuhan Shinslon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 其他车辆 |
| Lishui Kangfeilong Tourist Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 非办公金属家具、其他钢铁家用品 |
近期贸易明细
进口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他铝制品 | ZHEJIANG YONGKANG FOREIGN ECONOMY & TRADE CORP | 中国 | $481 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | BAZHOU SHUOQI FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $488 |
| 2026-04-18 | 其他铝制品 | ZHEJIANG YONGKANG FOREIGN ECONOMY & TRADE CORP | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-18 | 其他铝制品 | ZHEJIANG YONGKANG FOREIGN ECONOMY & TRADE CORP | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-18 | 其他铝制品 | ZHEJIANG YONGKANG FOREIGN ECONOMY & TRADE CORP | 中国 | $481 |
| 2026-04-18 | 其他铝制品 | ZHEJIANG YONGKANG FOREIGN ECONOMY & TRADE CORP | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-18 | 其他铝制品 | ZHEJIANG YONGKANG FOREIGN ECONOMY & TRADE CORP | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | BAZHOU SHUOQI FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-18 | 其他铝制品 | ZHEJIANG YONGKANG FOREIGN ECONOMY & TRADE CORP | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-18 | 其他铝制品 | ZHEJIANG YONGKANG FOREIGN ECONOMY & TRADE CORP | 中国 | $1.4K |