Nippon Elevator Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CôNG TRìNH LACO
11
进口笔数
0
出口笔数
$469.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104858716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7N8PN1 |
| 成立日期 | 2010-08-13 |
| 联系地址 | Tầng 1, số 65G, ngõ 259, phố Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH LACO |
| 企业英文名称 | LACO CONSTRUCTION ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, số 65G, ngõ 259, phố Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) (TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN DELTA VIỆT NAM 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02435579297 |
| 邮箱 | lacokythuat0509@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $469.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenyang Yuanda Intellectual Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $410.5K | 升降机、自动扶梯 |
| Shenyang Yuanda Intellectual Industry Group Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $59.0K | 升降机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 升降机 | SHENYANG YUANDA INTELLECTUAL INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-22 | 升降机 | SHENYANG YUANDA INTELLECTUAL INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-03-30 | 升降机 | SHENYANG YUANDA INTELLECTUAL INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-03-30 | 升降机 | SHENYANG YUANDA INTELLECTUAL INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2025-12-30 | 电力控制板 | SHENYANG YUANDA INTELLECTUAL INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-10-15 | 升降机 | SHENYANG YUANDA INTELLECTUAL INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-10-15 | 升降机 | SHENYANG YUANDA INTELLECTUAL INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-10-15 | 升降机 | SHENYANG YUANDA INTELLECTUAL INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-03-19 | 升降机 | SHENYANG YUANDA INTELLECTUAL INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-03-19 | 升降机 | SHENYANG YUANDA INTELLECTUAL INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $15.9K |