Sea & Island Construction Materials Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU CôNG TRìNH BIểN ĐảO Và CáC NGàNH CôNG NGHIệP

63
进口笔数
3
出口笔数
$441.4K
进口金额
$19.5K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2025-07-29
最近出口
40
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2023-12进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $100 · 2 笔2025-08进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2023-12进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $100 · 2 笔2025-08进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313165218
企查查编码QVNKH51AYC
成立日期2015-03-18
联系地址184/13 Nguyễn Văn Khối, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU CÔNG TRÌNH BIỂN ĐẢO VÀ CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP
企业英文名称MATERIALS OF SEA ISLAND CONSTRUCTION AND INDUSTRIES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址73 Lê Thị Hồng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0893 - Khai thác muối 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
电话+84904888868
原始企业状态Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
903289其他自动控制仪
841221液压直线马达
730799其他钢铁管件
848490垫片套装
902620压力测量仪
391731高压塑料软管
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
391723硬质PVC管
392690其他塑料制品
841360旋转排量泵
846789带马达手动工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$184.8K
马来西亚3$69.4K
美国11$63.1K
韩国3$29.7K
墨西哥1$28.1K
丹麦1$13.3K
奥地利1$12.5K
日本4$9.5K
英国9$6.4K
德国4$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$19.4K
中国2$100

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Industrial Automation Singapore新加坡10$114.3K750kVA以上交流发电机、75kVA以下交流发电机
Actuant Asia Pte. Ltd.新加坡10$79.7K液压直线马达、压力测量仪
Tri-Star Industries Pte. Ltd.新加坡3$69.4K钢铁螺钉螺栓、其他铝制品
Guangdong Bast Extrutech Co., Ltd.中国1$38.2K其他离心泵、8477机器零件
Lenntech B.V.荷兰1$13.3K其他离心泵、过滤净化器零件
UBO Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$12.6K金属增强橡胶管、其他钢铁管件
BHDT GmbH奥地利1$12.5K阀门零件、阀门龙头
Chongqing Kangwei Shengxin Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国2$11.8K钢铁螺钉螺栓、金属复合垫圈
Unique System (Sea) Pte. Ltd.新加坡2$1.3K测量仪器、其他电路开关装置
Y Solution韩国2$950非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Actuant Asia Pte. Ltd.新加坡1$19.4K液压车辆千斤顶、手工工具零件
Wuhan Grentsun Industrial System Co., Ltd.中国1$80硬质PVC管
Guangdong Bast Extrutech Co., Ltd.中国1$20其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13测量仪器零件NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO美国$4.2K
2026-03-13非玻陶绝缘体NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO美国$20
2026-03-13带接头绝缘电线NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO墨西哥$2.9K
2026-03-13传动部件NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO韩国$763
2026-03-13组合测量仪器NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO墨西哥$317
2026-03-13轴承座NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO韩国$4.2K
2026-03-13组合测量仪器NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO美国$2.2K
2026-03-13电热电阻器NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO墨西哥$19.5K
2026-03-13非LED二极管NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO英国$1.6K
2026-03-13滚珠轴承NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO日本$1.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-29硬质PVC管WUHAN GRENTSUN INDUSTRIAL SYSTEM CO LTD中国$80
2025-07-07其他塑料制品GUANGDONG BAST EXTRUTECH CO.LTD中国$20
2023-11-16带马达手动工具ACTUANT ASIA PTE LTD新加坡$1.0K
2023-11-16带马达手动工具ACTUANT ASIA PTE LTD新加坡$6.0K
2023-11-16旋转排量泵ACTUANT ASIA PTE LTD新加坡$7.3K
2023-11-16带马达手动工具ACTUANT ASIA PTE LTD新加坡$5.0K

相关企业 · 同类产品

Sea & Island Construction Materials Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →