Sea & Island Construction Materials Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU CôNG TRìNH BIểN ĐảO Và CáC NGàNH CôNG NGHIệP
63
进口笔数
3
出口笔数
$441.4K
进口金额
$19.5K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2025-07-29
最近出口
40
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313165218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKH51AYC |
| 成立日期 | 2015-03-18 |
| 联系地址 | 184/13 Nguyễn Văn Khối, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU CÔNG TRÌNH BIỂN ĐẢO VÀ CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | MATERIALS OF SEA ISLAND CONSTRUCTION AND INDUSTRIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 73 Lê Thị Hồng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0893 - Khai thác muối 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +84904888868 |
| 原始企业状态 | Đã chuyển cơ quan thuế quản lý |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $184.8K |
| 马来西亚 | 3 | $69.4K |
| 美国 | 11 | $63.1K |
| 韩国 | 3 | $29.7K |
| 墨西哥 | 1 | $28.1K |
| 丹麦 | 1 | $13.3K |
| 奥地利 | 1 | $12.5K |
| 日本 | 4 | $9.5K |
| 英国 | 9 | $6.4K |
| 德国 | 4 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $19.4K |
| 中国 | 2 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Industrial Automation Singapore | 新加坡 | 10 | $114.3K | 750kVA以上交流发电机、75kVA以下交流发电机 |
| Actuant Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $79.7K | 液压直线马达、压力测量仪 |
| Tri-Star Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $69.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他铝制品 |
| Guangdong Bast Extrutech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.2K | 其他离心泵、8477机器零件 |
| Lenntech B.V. | 荷兰 | 1 | $13.3K | 其他离心泵、过滤净化器零件 |
| UBO Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.6K | 金属增强橡胶管、其他钢铁管件 |
| BHDT GmbH | 奥地利 | 1 | $12.5K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Chongqing Kangwei Shengxin Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.8K | 钢铁螺钉螺栓、金属复合垫圈 |
| Unique System (Sea) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.3K | 测量仪器、其他电路开关装置 |
| Y Solution | 韩国 | 2 | $950 | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Actuant Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $19.4K | 液压车辆千斤顶、手工工具零件 |
| Wuhan Grentsun Industrial System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 硬质PVC管 |
| Guangdong Bast Extrutech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 测量仪器零件 | NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO | 美国 | $4.2K |
| 2026-03-13 | 非玻陶绝缘体 | NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO | 美国 | $20 |
| 2026-03-13 | 带接头绝缘电线 | NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO | 墨西哥 | $2.9K |
| 2026-03-13 | 传动部件 | NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO | 韩国 | $763 |
| 2026-03-13 | 组合测量仪器 | NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO | 墨西哥 | $317 |
| 2026-03-13 | 轴承座 | NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO | 韩国 | $4.2K |
| 2026-03-13 | 组合测量仪器 | NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO | 美国 | $2.2K |
| 2026-03-13 | 电热电阻器 | NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO | 墨西哥 | $19.5K |
| 2026-03-13 | 非LED二极管 | NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO | 英国 | $1.6K |
| 2026-03-13 | 滚珠轴承 | NIDEC INDUSTRIAL AUTOMATION SINGAPO | 日本 | $1.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 硬质PVC管 | WUHAN GRENTSUN INDUSTRIAL SYSTEM CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-07-07 | 其他塑料制品 | GUANGDONG BAST EXTRUTECH CO.LTD | 中国 | $20 |
| 2023-11-16 | 带马达手动工具 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2023-11-16 | 带马达手动工具 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 新加坡 | $6.0K |
| 2023-11-16 | 旋转排量泵 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 新加坡 | $7.3K |
| 2023-11-16 | 带马达手动工具 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 新加坡 | $5.0K |