LINDSAY VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LINDSAY VIệT NAM
- 邮箱1,038
- LinkedIn1
- Instagram1
- YouTube1
1
进口笔数
0
出口笔数
$10.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110603554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR40T5A4 |
| 成立日期 | 2024-01-16 |
| 联系地址 | Nhà 14 ngách 332/7 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINDSAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LINDSAY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 14 ngách 332/7 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84933761988 |
| 邮箱 | thuyshenzhen2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $10.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lindsay & Co. Inc. | 韩国 | 1 | $10.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 皮肤清洁剂 | LINDSAY & COS INC. | 韩国 | $72 |
| 2024-10-21 | 其他护肤品 | LINDSAY & COS INC. | 韩国 | $72 |
| 2024-10-21 | 零售清洁粉剂 | LINDSAY & COS INC. | 韩国 | $990 |
| 2024-10-21 | 零售清洁粉剂 | LINDSAY & COS INC. | 韩国 | $990 |
| 2024-10-21 | 其他护肤品 | LINDSAY & COS INC. | 韩国 | $144 |
| 2024-10-21 | 其他护肤品 | LINDSAY & COS INC. | 韩国 | $72 |
| 2024-10-21 | 其他护肤品 | LINDSAY & COS INC. | 韩国 | $72 |
| 2024-10-21 | 零售清洁粉剂 | LINDSAY & COS INC. | 韩国 | $990 |
| 2024-10-21 | 其他护肤品 | LINDSAY & COS INC. | 韩国 | $146 |
| 2024-10-21 | 其他护肤品 | LINDSAY & COS INC. | 韩国 | $144 |