Thienhoang Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI THIệN HOàNG
10
进口笔数
74
出口笔数
$252.6K
进口金额
$68.40M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-02-26
最近出口
4
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101401936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ38CSMK |
| 成立日期 | 2013-03-14 |
| 联系地址 | Lô A14 Cụm công nghiệp Bình Dương, Xã Bình Dương, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THIỆN HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A14 Cụm công nghiệp Bình Dương, Xã Bình Dương, Gia Lai |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84935253355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $252.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 63 | $59.68M |
| RE | 2 | $4.95M |
| 韩国 | 9 | $3.77M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hongxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121.0K | 其他木工机床、可互换工具 |
| Yangzhou Henma Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $106.8K | 功能机器零件、木工机床刀片 |
| Yangzhou Henma Machinery Co., Ltd. | 1 | $15.8K | 功能机器零件 | |
| Inlute Fluid Science & Technology (Yangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EREX Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $17.82M | 木颗粒 |
| JFE Shoji Corporation | 日本 | 17 | $11.63M | 木颗粒、焙烧钼矿 |
| Engie Energy Management SA | 日本 | 3 | $6.97M | 木颗粒 |
| Marubeni Lumber Co., Ltd. | 日本 | 7 | $6.53M | 热带木胶合板、非针叶木LVL |
| CM Biomass Partners A | RE | 2 | $4.95M | 木颗粒 |
| Enviva LP | 美国 | 4 | $4.56M | 木颗粒 |
| Enviva | 美国 | 4 | $3.86M | 木颗粒 |
| Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $3.77M | 木颗粒、纤维素卫生纸卷 |
| ENGIE ENERGY MANAGEMENT SA | 比利时 | 2 | $3.72M | 木颗粒 |
| Komeri Co., Ltd. | 越南 | 15 | $99.3K | 加工大理石制品、非针叶燃料木 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | INLUTE FLUID SCIENCE & TECHNOLOGY (YANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | INLUTE FLUID SCIENCE & TECHNOLOGY (YANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-27 | 功能机器零件 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-27 | 功能机器零件 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-30 | 功能机器零件 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-30 | 功能机器零件 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-30 | 功能机器零件 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-10-30 | 功能机器零件 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-10-30 | 非轻质石油 | INLUTE FLUID SCIENCE & TECHNOLOGY (YANGZHOU) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-10-30 | 功能机器零件 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 木颗粒 | EREX SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $2.83M |
| 2026-02-04 | 木颗粒 | Marubeni Lumber Co., Ltd. | 日本 | $315.0K |
| 2026-02-03 | 木颗粒 | Marubeni Lumber Co., Ltd. | 日本 | $1.60M |
| 2026-01-28 | 木颗粒 | EREX SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $1.65M |
| 2026-01-23 | 木颗粒 | ENGIE ENERGY MANAGEMENT SA | 日本 | $2.19M |
| 2026-01-23 | 木颗粒 | ENGIE ENERGY MANAGEMENT SA | 日本 | $1.54M |
| 2025-12-05 | 木颗粒 | EREX SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $3.78M |
| 2025-12-02 | 木颗粒 | ENGIE ENERGY MANAGEMENT SA | 日本 | $2.28M |
| 2025-12-02 | 木颗粒 | ENGIE ENERGY MANAGEMENT SA | 日本 | $1.06M |
| 2025-09-27 | 木颗粒 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $1.50M |