An Sinh Medical Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 284 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư & Phát Triển Y Tế An Sinh
284
进口笔数
0
出口笔数
$4.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801615584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65UP3NC |
| 成立日期 | 2010-12-08 |
| 联系地址 | Tầng 5, Căn L1.7 Hải Ngân, đường Thanh Liệt, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH |
| 企业英文名称 | AN SINH MEDICAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Căn L1.7 Hải Ngân, đường Thanh Liệt, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84948456296 |
| 邮箱 | ansinhyte@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 166 | $3.37M |
| 印度 | 31 | $898.9K |
| 韩国 | 69 | $448.5K |
| 英国 | 18 | $161.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Yuyue Medical Equipment & Supply Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.24M | 残疾人用车、治疗呼吸装置 |
| MEDI PLUS (India) Ltd. | 印度 | 28 | $898.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Hitec Medical Co., Ltd. | 中国 | 28 | $805.6K | 医用导管、治疗呼吸装置 |
| Rayto Life & Analytical Sciences Co., Ltd. | 中国 | 66 | $781.7K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Baihe Medical Group (H.K.) Ltd. | 中国 | 10 | $204.1K | 医用导管、其他医疗器具 |
| BioRex Diagnostics | 英国 | 18 | $161.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Mekics Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $147.9K | EPDM橡胶、治疗呼吸装置 |
| Jinhua Jingdi Medical Supplies Co., Ltd. | 中国 | 9 | $98.0K | 医用粘性敷料、自粘塑料卷 |
| Ampall Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $97.8K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Humasis Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $61.7K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 284)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD | 中国 | $153 |
| 2026-04-07 | 零售清洁粉剂 | RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD | 中国 | $258 |
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD | 中国 | $153 |
| 2026-04-07 | 诊断试剂 | Chungdo Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-07 | 诊断试剂 | QINGDAO HIGHTOP BIOTECH CO LTD | 中国 | $3 |