Hoang Gia Phat Trading & Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT XâY DựNG Và THươNG MạI HOàNG GIA PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$49.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800935316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYV75AEX |
| 成立日期 | 2011-11-07 |
| 联系地址 | Thôn Lý Dương, Xã Vĩnh Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lý Dương, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 46613 - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842203777432 |
| 邮箱 | vutoanhaiduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 16.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 840510 | 气体发生器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $49.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingkar Eco Technologies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.3K | 气体发生器、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 气体发生器 | KINGKAR ECO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-04-25 | 零售清洁粉剂 | KINGKAR ECO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-04-02 | 气体发生器 | KINGKAR ECO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-04-01 | 零售清洁粉剂 | KINGKAR ECO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-01-12 | 气体发生器 | KINGKAR ECO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-01-10 | 零售清洁粉剂 | KINGKAR ECO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $4.3K |