Dang Duc Thinh Import Export Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK ĐặNG ĐứC THịNH

81
进口笔数
4
出口笔数
$1.49M
进口金额
$92.1K
出口金额
2024-11-12
最近进口
2025-04-04
最近出口
28
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $312.5K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $199.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $160.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $225.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $312.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $220.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $259.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $199.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $160.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $225.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $312.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $220.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $259.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0318253806
企查查编码QVNAE2WP4N
成立日期2024-01-10
联系地址C9/18AI, Phạm Hùng, Ấp 4A, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM DV XNK ĐẶNG ĐỨC THỊNH
企业英文名称DANG DUC THINH TM DV XNK COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址8/45 Võ Duy Ninh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84908482608
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
611599其他纺织鞋袜
611699其他纺织手套
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
521224200g/m2以上棉布
732690其他钢铁制品
8477908477机器零件
731815钢铁螺钉螺栓
846150金属切割锯
283531三聚磷酸钠

出口

HS 编码产品
390769初级形态PET(<78ml/g)
390190其他乙烯聚合物
390330ABS共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$1.49M
韩国1$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$92.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changxing Ruilaiyi Textile Co., Ltd.中国15$340.6K聚酯长丝织物、聚酯长丝织物
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国16$210.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yiwu Luhutang Import & Export Co., Ltd.中国6$131.6K体育器材、其他塑料制品
Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd.中国5$124.1K体育器材、其他陶瓷制品
Xiamen Granding Import & Export Co., Ltd.中国6$107.2K非木预制建筑、钢铁螺钉螺栓
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国4$60.5K其他塑料制品、其他鞋靴
Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国3$56.5KPVC泡沫板、染色棉混纺布
Shanghai Rich Group Ltd.中国3$54.5K次磷酸盐及亚磷酸盐、三聚磷酸钠
Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd.中国2$37.8K玩具模型、自粘塑料片
Jiaxing Mau Hsin Koo Import & Export Co., Ltd.中国2$35.8KPET塑料片材、非泡沫塑料片

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Minhong Fiber Co., Ltd.中国2$35.6K初级形态PET(<78ml/g)、聚丙烯聚合物
Hengbang Group (Hong Kong) Holdings Ltd.中国1$32.5K其他乙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g)
Yongkang Wangchun Trading Co., Ltd.中国1$24.1KABS共聚物、其他乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-12其他纺织鞋袜GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$12.5K
2024-10-28聚酯长丝织物CHANGXING RUILAIYI TEXTILE CO LTD中国$29.3K
2024-10-23聚酯长丝织物CHANGXING RUILAIYI TEXTILE CO LTD中国$23.4K
2024-10-18其他木家具YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.6K
2024-10-18其他木家具YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.4K
2024-10-18其他木家具YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.9K
2024-10-18其他木家具YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.8K
2024-10-18其他木家具YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$200
2024-10-18其他木家具YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$600
2024-10-18其他木家具YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.3K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-04ABS共聚物YONGKANG WANGCHUN TRADING CO LTD中国$24.1K
2025-04-04其他乙烯聚合物HENGBANG GROUP (HONG KONG) HOLDINGS LTD中国$32.5K
2025-04-02初级形态PET(<78ml/g)FUJIAN MINHONG FIBER CO LTD中国$13.1K
2025-04-02低粘度聚酯FUJIAN MINHONG FIBER CO LTD中国$11.3K
2025-04-02低粘度聚酯FUJIAN MINHONG FIBER CO LTD中国$11.2K

相关企业 · 同类产品

Dang Duc Thinh Import Export Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →