Dang Duc Thinh Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK ĐặNG ĐứC THịNH
81
进口笔数
4
出口笔数
$1.49M
进口金额
$92.1K
出口金额
2024-11-12
最近进口
2025-04-04
最近出口
28
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318253806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAE2WP4N |
| 成立日期 | 2024-01-10 |
| 联系地址 | C9/18AI, Phạm Hùng, Ấp 4A, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK ĐẶNG ĐỨC THỊNH |
| 企业英文名称 | DANG DUC THINH TM DV XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/45 Võ Duy Ninh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908482608 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 521224 | 200g/m2以上棉布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $1.49M |
| 韩国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $92.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changxing Ruilaiyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 15 | $340.6K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $210.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yiwu Luhutang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $131.6K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $124.1K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| Xiamen Granding Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $107.2K | 非木预制建筑、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.5K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.5K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Shanghai Rich Group Ltd. | 中国 | 3 | $54.5K | 次磷酸盐及亚磷酸盐、三聚磷酸钠 |
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.8K | 玩具模型、自粘塑料片 |
| Jiaxing Mau Hsin Koo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.8K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Minhong Fiber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.6K | 初级形态PET(<78ml/g)、聚丙烯聚合物 |
| Hengbang Group (Hong Kong) Holdings Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 其他乙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g) |
| Yongkang Wangchun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.1K | ABS共聚物、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 其他纺织鞋袜 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-10-28 | 聚酯长丝织物 | CHANGXING RUILAIYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2024-10-23 | 聚酯长丝织物 | CHANGXING RUILAIYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2024-10-18 | 其他木家具 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-10-18 | 其他木家具 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-10-18 | 其他木家具 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-10-18 | 其他木家具 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-10-18 | 其他木家具 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-10-18 | 其他木家具 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-10-18 | 其他木家具 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | ABS共聚物 | YONGKANG WANGCHUN TRADING CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2025-04-04 | 其他乙烯聚合物 | HENGBANG GROUP (HONG KONG) HOLDINGS LTD | 中国 | $32.5K |
| 2025-04-02 | 初级形态PET(<78ml/g) | FUJIAN MINHONG FIBER CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-04-02 | 低粘度聚酯 | FUJIAN MINHONG FIBER CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-04-02 | 低粘度聚酯 | FUJIAN MINHONG FIBER CO LTD | 中国 | $11.2K |