Kien Giang Vinh Phuc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 酱油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV KIêN GIANG VĩNH PHúC
1
进口笔数
0
出口笔数
$23.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2500575264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN961EGCW |
| 成立日期 | 2016-12-09 |
| 联系地址 | Đội 11, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV KIÊN GIANG VĨNH PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 11, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84945115994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $23.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Haitian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 混合调味料、酱油 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-08 | 混合调味料 | GUANGDONG HAITIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $770 |
| 2023-02-08 | 酱油 | GUANGDONG HAITIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-02-08 | 混合调味料 | GUANGDONG HAITIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $64 |
| 2023-02-08 | 酱油 | GUANGDONG HAITIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-02-08 | 混合调味料 | GUANGDONG HAITIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $757 |
| 2023-02-08 | 酱油 | GUANGDONG HAITIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $584 |
| 2023-02-08 | 酱油 | GUANGDONG HAITIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-02-08 | 酱油 | GUANGDONG HAITIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $216 |
| 2023-02-08 | 混合调味料 | GUANGDONG HAITIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $77 |
| 2023-02-08 | 混合调味料 | GUANGDONG HAITIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $368 |