Gold Ceramics Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Gốm Vàng
7
进口笔数
0
出口笔数
$49.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0801178436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY98YKC2 |
| 成立日期 | 2016-03-28 |
| 联系地址 | Lô 86.4-2, ngõ 2, phố Lê Ngọc Hân, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GỐM VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLD CERAMICS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 86.4-2, ngõ 2, phố Lê Ngọc Hân, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84799226899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $49.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Kiva Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $49.3K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN KIVA CERAMICS CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-07-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN KIVA CERAMICS CO.LTD | 中国 | $449 |
| 2023-07-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN KIVA CERAMICS CO.LTD | 中国 | $317 |
| 2023-07-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN KIVA CERAMICS CO.LTD | 中国 | $594 |
| 2023-07-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN KIVA CERAMICS CO.,LTD | 中国 | $528 |
| 2023-05-10 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN KIVA CERAMICS CO.LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-05-10 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN KIVA CERAMICS CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-05-10 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN KIVA CERAMICS CO.LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-05-10 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN KIVA CERAMICS CO.LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-05-10 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN KIVA CERAMICS CO.LTD | 中国 | $2.3K |