SUNRISE TYRE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 车轮零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LốP BìNH MINH
27
进口笔数
0
出口笔数
$696.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316282801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRA7013 |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | 113/14 đường số 11, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LỐP BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | SUNRISE TYRE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02838978888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870870 | 车轮零件 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $696.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | 19 | $555.6K | 车轮零件、家具配件 |
| HEFEI WANLI TIRE CO.,LTD | 中国 | 8 | $141.2K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-10 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-10 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-10 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-12-16 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-12-16 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-12-16 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-11-24 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-11-24 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-11-24 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $8.6K |