Sao Viet Medical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SAO VIệT MEDICAL
20
进口笔数
0
出口笔数
$80.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317682305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30QN7SQ |
| 成立日期 | 2023-02-15 |
| 联系地址 | 10 Hoàng Diệu, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SAO VIỆT MEDICAL |
| 企业英文名称 | SAO VIET MEDICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19-19/2A Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0934773246 |
| 邮箱 | saovietmedical10@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $80.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yahong Medical Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 10 | $43.2K | 其他牙科器械、加强橡胶带 |
| Shanghai Toboom Dental Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $21.5K | 其他牙科器械、可互换工具 |
| Guber Dental Ltd. | 中国 | 3 | $10.4K | 其他牙科器械、其他塑料制品 |
| GUBER DENTAL LTD | 中国 | 1 | $5.2K | 其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | SHANGHAI TOBOOM DENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | SHANGHAI TOBOOM DENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | SHANGHAI TOBOOM DENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | SHANGHAI TOBOOM DENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | SHANGHAI TOBOOM DENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | SHANGHAI TOBOOM DENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | SHANGHAI TOBOOM DENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | SHANGHAI TOBOOM DENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $254 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | SHANGHAI TOBOOM DENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | SHANGHAI TOBOOM DENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $58 |